Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugyi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugyi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:01 05:26 12:12 15:29 19:15 20:03
2 Thứ 5 16 Muharram 04:01 05:26 12:12 15:29 19:15 20:03
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:02 05:27 12:12 15:29 19:15 20:03
4 Thứ 7 18 Muharram 04:02 05:27 12:12 15:29 19:15 20:03
5 CN 19 Muharram 04:03 05:27 12:12 15:29 19:15 20:03
6 Thứ 2 20 Muharram 04:03 05:28 12:13 15:29 19:15 20:03
7 Thứ 3 21 Muharram 04:04 05:28 12:13 15:30 19:15 20:03
8 Thứ 4 22 Muharram 04:04 05:29 12:13 15:30 19:15 20:02
9 Thứ 5 23 Muharram 04:05 05:29 12:13 15:30 19:15 20:02
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:05 05:29 12:13 15:31 19:15 20:02
11 Thứ 7 25 Muharram 04:06 05:30 12:13 15:31 19:15 20:02
12 CN 26 Muharram 04:06 05:30 12:14 15:31 19:14 20:02
13 Thứ 2 27 Muharram 04:07 05:31 12:14 15:31 19:14 20:01
14 Thứ 3 28 Muharram 04:07 05:31 12:14 15:32 19:14 20:01
15 Thứ 4 29 Muharram 04:08 05:31 12:14 15:32 19:14 20:01
16 Thứ 5 1 Safar 04:08 05:32 12:14 15:32 19:14 20:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:09 05:32 12:14 15:33 19:13 20:00
18 Thứ 7 3 Safar 04:10 05:33 12:14 15:33 19:13 20:00
19 CN 4 Safar 04:10 05:33 12:14 15:33 19:13 19:59
20 Thứ 2 5 Safar 04:11 05:34 12:14 15:34 19:12 19:59
21 Thứ 3 6 Safar 04:11 05:34 12:14 15:34 19:12 19:59
22 Thứ 4 7 Safar 04:12 05:34 12:14 15:34 19:12 19:58
23 Thứ 5 8 Safar 04:13 05:35 12:14 15:34 19:11 19:58
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:13 05:35 12:14 15:35 19:11 19:57
25 Thứ 7 10 Safar 04:14 05:36 12:14 15:35 19:11 19:57
26 CN 11 Safar 04:14 05:36 12:14 15:35 19:10 19:56
27 Thứ 2 12 Safar 04:15 05:37 12:14 15:35 19:10 19:55
28 Thứ 3 13 Safar 04:16 05:37 12:14 15:36 19:09 19:55
29 Thứ 4 14 Safar 04:16 05:37 12:14 15:36 19:09 19:54
30 Thứ 5 15 Safar 04:17 05:38 12:14 15:36 19:08 19:54
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:17 05:38 12:14 15:36 19:08 19:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugyi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/bugyi/calendar.ics