Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chamkok

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chamkok, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:48 05:17 12:11 15:38 19:23 20:13
2 Thứ 5 16 Muharram 03:48 05:18 12:11 15:38 19:23 20:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:49 05:18 12:11 15:38 19:23 20:13
4 Thứ 7 18 Muharram 03:49 05:18 12:12 15:39 19:23 20:13
5 CN 19 Muharram 03:50 05:19 12:12 15:39 19:23 20:13
6 Thứ 2 20 Muharram 03:50 05:19 12:12 15:39 19:23 20:13
7 Thứ 3 21 Muharram 03:51 05:20 12:12 15:39 19:23 20:13
8 Thứ 4 22 Muharram 03:51 05:20 12:12 15:40 19:23 20:13
9 Thứ 5 23 Muharram 03:52 05:20 12:12 15:40 19:23 20:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:52 05:21 12:13 15:40 19:23 20:12
11 Thứ 7 25 Muharram 03:53 05:21 12:13 15:40 19:22 20:12
12 CN 26 Muharram 03:54 05:22 12:13 15:41 19:22 20:12
13 Thứ 2 27 Muharram 03:54 05:22 12:13 15:41 19:22 20:11
14 Thứ 3 28 Muharram 03:55 05:23 12:13 15:41 19:22 20:11
15 Thứ 4 29 Muharram 03:56 05:23 12:13 15:41 19:21 20:11
16 Thứ 5 1 Safar 03:56 05:24 12:13 15:42 19:21 20:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:57 05:24 12:13 15:42 19:21 20:10
18 Thứ 7 3 Safar 03:58 05:25 12:13 15:42 19:20 20:09
19 CN 4 Safar 03:58 05:25 12:13 15:42 19:20 20:09
20 Thứ 2 5 Safar 03:59 05:26 12:14 15:42 19:20 20:08
21 Thứ 3 6 Safar 04:00 05:26 12:14 15:42 19:19 20:08
22 Thứ 4 7 Safar 04:00 05:27 12:14 15:43 19:19 20:07
23 Thứ 5 8 Safar 04:01 05:27 12:14 15:43 19:18 20:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:02 05:28 12:14 15:43 19:18 20:06
25 Thứ 7 10 Safar 04:02 05:28 12:14 15:43 19:17 20:05
26 CN 11 Safar 04:03 05:29 12:14 15:43 19:17 20:05
27 Thứ 2 12 Safar 04:04 05:29 12:14 15:43 19:16 20:04
28 Thứ 3 13 Safar 04:05 05:30 12:14 15:43 19:16 20:03
29 Thứ 4 14 Safar 04:05 05:30 12:14 15:44 19:15 20:03
30 Thứ 5 15 Safar 04:06 05:31 12:14 15:44 19:14 20:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:07 05:31 12:14 15:44 19:14 20:01

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chamkok vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/chamkok/calendar.ics