Đi tới nội dung chính
3 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Danbindè

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Danbindè, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:07 15:23 18:49 20:08
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:07 15:23 18:49 20:09
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:07 15:23 18:50 20:10
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:07 15:23 18:50 20:10
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:08 15:24 18:51 20:11
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:08 15:24 18:51 20:11
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:08 15:25 18:51 20:12
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:08 15:25 18:52 20:12
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:08 15:26 18:52 20:12
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:09 15:26 18:52 20:13
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:09 15:26 18:53 20:13
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:09 15:27 18:53 20:14
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:09 15:27 18:53 20:14
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:09 15:28 18:54 20:14
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:10 15:28 18:54 20:15
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:59 05:25 12:10 15:28 18:54 20:15
17 Thứ 4 1 Muharram 03:59 05:25 12:10 15:29 18:55 20:15
18 Thứ 5 2 Muharram 03:59 05:25 12:10 15:29 18:55 20:16
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:59 05:26 12:10 15:29 18:55 20:16
20 Thứ 7 4 Muharram 04:00 05:26 12:11 15:29 18:55 20:16
21 CN 5 Muharram 04:00 05:26 12:11 15:30 18:56 20:17
22 Thứ 2 6 Muharram 04:00 05:26 12:11 15:30 18:56 20:17
23 Thứ 3 7 Muharram 04:00 05:26 12:11 15:30 18:56 20:17
24 Thứ 4 8 Muharram 04:01 05:27 12:12 15:30 18:56 20:17
25 Thứ 5 9 Muharram 04:01 05:27 12:12 15:30 18:56 20:17
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:01 05:27 12:12 15:31 18:57 20:17
27 Thứ 7 11 Muharram 04:01 05:28 12:12 15:31 18:57 20:18
28 CN 12 Muharram 04:02 05:28 12:12 15:31 18:57 20:18
29 Thứ 2 13 Muharram 04:02 05:28 12:13 15:31 18:57 20:18
30 Thứ 3 14 Muharram 04:02 05:28 12:13 15:31 18:57 20:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Danbindè vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/danbinde/calendar.ics