Đi tới nội dung chính
9 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dandaing

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Dandaing, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:02 05:25 12:07 15:24 19:07 19:54
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:01 05:25 12:08 15:24 19:08 19:54
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:01 05:25 12:08 15:23 19:08 19:55
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:01 05:25 12:08 15:23 19:08 19:55
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:01 05:25 12:08 15:24 19:09 19:56
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:01 05:25 12:08 15:24 19:09 19:56
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:01 05:25 12:08 15:25 19:10 19:57
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:01 05:25 12:09 15:25 19:10 19:57
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:09 15:26 19:10 19:58
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:09 15:26 19:11 19:58
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:09 15:27 19:11 19:59
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:09 15:27 19:12 19:59
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:10 15:27 19:12 19:59
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:10 15:28 19:12 20:00
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:00 05:25 12:10 15:28 19:13 20:00
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:01 05:25 12:10 15:28 19:13 20:00
17 Thứ 4 1 Muharram 04:01 05:25 12:10 15:29 19:13 20:01
18 Thứ 5 2 Muharram 04:01 05:26 12:11 15:29 19:13 20:01
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:01 05:26 12:11 15:29 19:14 20:01
20 Thứ 7 4 Muharram 04:01 05:26 12:11 15:30 19:14 20:02
21 CN 5 Muharram 04:01 05:26 12:11 15:30 19:14 20:02
22 Thứ 2 6 Muharram 04:02 05:26 12:11 15:30 19:14 20:02
23 Thứ 3 7 Muharram 04:02 05:27 12:12 15:30 19:15 20:02
24 Thứ 4 8 Muharram 04:02 05:27 12:12 15:30 19:15 20:02
25 Thứ 5 9 Muharram 04:02 05:27 12:12 15:31 19:15 20:03
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:03 05:27 12:12 15:31 19:15 20:03
27 Thứ 7 11 Muharram 04:03 05:28 12:13 15:31 19:15 20:03
28 CN 12 Muharram 04:03 05:28 12:13 15:31 19:15 20:03
29 Thứ 2 13 Muharram 04:04 05:28 12:13 15:31 19:15 20:03
30 Thứ 3 14 Muharram 04:04 05:28 12:13 15:31 19:16 20:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dandaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/dandaing/calendar.ics