Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kabaing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kabaing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:05 05:31 12:15 15:33 18:59 20:20
2 Thứ 5 16 Muharram 04:05 05:31 12:15 15:33 18:59 20:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:06 05:32 12:15 15:33 18:59 20:20
4 Thứ 7 18 Muharram 04:06 05:32 12:16 15:33 18:59 20:20
5 CN 19 Muharram 04:07 05:32 12:16 15:33 18:59 20:20
6 Thứ 2 20 Muharram 04:07 05:33 12:16 15:33 18:59 20:20
7 Thứ 3 21 Muharram 04:08 05:33 12:16 15:33 18:59 20:19
8 Thứ 4 22 Muharram 04:08 05:33 12:16 15:32 18:59 20:19
9 Thứ 5 23 Muharram 04:09 05:34 12:16 15:32 18:59 20:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:09 05:34 12:17 15:32 18:59 20:19
11 Thứ 7 25 Muharram 04:10 05:34 12:17 15:32 18:59 20:19
12 CN 26 Muharram 04:10 05:35 12:17 15:32 18:59 20:18
13 Thứ 2 27 Muharram 04:11 05:35 12:17 15:33 18:59 20:18
14 Thứ 3 28 Muharram 04:11 05:36 12:17 15:33 18:59 20:18
15 Thứ 4 29 Muharram 04:12 05:36 12:17 15:33 18:58 20:18
16 Thứ 5 1 Safar 04:12 05:36 12:17 15:34 18:58 20:17
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:13 05:37 12:17 15:34 18:58 20:17
18 Thứ 7 3 Safar 04:13 05:37 12:17 15:34 18:58 20:16
19 CN 4 Safar 04:14 05:38 12:18 15:35 18:57 20:16
20 Thứ 2 5 Safar 04:15 05:38 12:18 15:35 18:57 20:16
21 Thứ 3 6 Safar 04:15 05:39 12:18 15:35 18:57 20:15
22 Thứ 4 7 Safar 04:16 05:39 12:18 15:36 18:56 20:15
23 Thứ 5 8 Safar 04:16 05:39 12:18 15:36 18:56 20:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:17 05:40 12:18 15:36 18:56 20:14
25 Thứ 7 10 Safar 04:17 05:40 12:18 15:36 18:55 20:13
26 CN 11 Safar 04:18 05:41 12:18 15:37 18:55 20:13
27 Thứ 2 12 Safar 04:19 05:41 12:18 15:37 18:55 20:12
28 Thứ 3 13 Safar 04:19 05:41 12:18 15:37 18:54 20:11
29 Thứ 4 14 Safar 04:20 05:42 12:18 15:37 18:54 20:11
30 Thứ 5 15 Safar 04:20 05:42 12:18 15:38 18:53 20:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:21 05:43 12:18 15:38 18:53 20:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kabaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/kabaing/calendar.ics