Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Kwindaing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Kwindaing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:54 05:20 12:05 15:25 18:50 20:11
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:53 05:20 12:05 15:25 18:51 20:12
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:53 05:20 12:05 15:25 18:51 20:12
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:53 05:20 12:05 15:25 18:51 20:13
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:53 05:20 12:06 15:25 18:52 20:13
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:52 05:19 12:06 15:25 18:52 20:14
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:52 05:19 12:06 15:25 18:53 20:14
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:52 05:19 12:06 15:25 18:53 20:15
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:52 05:19 12:06 15:25 18:53 20:15
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:52 05:19 12:07 15:26 18:54 20:16
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:52 05:19 12:07 15:26 18:54 20:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:52 05:20 12:07 15:26 18:54 20:17
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:52 05:20 12:07 15:26 18:55 20:17
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:52 05:20 12:07 15:26 18:55 20:17
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:52 05:20 12:08 15:26 18:55 20:18
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:52 05:20 12:08 15:26 18:56 20:18
17 Thứ 4 1 Muharram 03:52 05:20 12:08 15:27 18:56 20:18
18 Thứ 5 2 Muharram 03:52 05:20 12:08 15:27 18:56 20:19
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:52 05:20 12:08 15:27 18:57 20:19
20 Thứ 7 4 Muharram 03:53 05:21 12:09 15:27 18:57 20:19
21 CN 5 Muharram 03:53 05:21 12:09 15:27 18:57 20:20
22 Thứ 2 6 Muharram 03:53 05:21 12:09 15:27 18:57 20:20
23 Thứ 3 7 Muharram 03:53 05:21 12:09 15:28 18:58 20:20
24 Thứ 4 8 Muharram 03:54 05:21 12:10 15:28 18:58 20:20
25 Thứ 5 9 Muharram 03:54 05:22 12:10 15:28 18:58 20:20
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:54 05:22 12:10 15:28 18:58 20:20
27 Thứ 7 11 Muharram 03:54 05:22 12:10 15:29 18:58 20:21
28 CN 12 Muharram 03:55 05:23 12:10 15:29 18:58 20:21
29 Thứ 2 13 Muharram 03:55 05:23 12:11 15:29 18:58 20:21
30 Thứ 3 14 Muharram 03:56 05:23 12:11 15:30 18:58 20:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kwindaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/kwindaing/calendar.ics