Đi tới nội dung chính
6 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Sagaing

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Kyebin

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Kyebin, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:56 05:21 12:08 15:30 19:12 20:00
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:56 05:21 12:08 15:30 19:13 20:01
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:55 05:21 12:08 15:30 19:13 20:01
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:55 05:21 12:08 15:30 19:14 20:02
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:55 05:21 12:08 15:30 19:14 20:02
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:55 05:21 12:09 15:30 19:14 20:03
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:55 05:21 12:09 15:30 19:15 20:03
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:54 05:21 12:09 15:30 19:15 20:04
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:54 05:21 12:09 15:30 19:16 20:04
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:54 05:21 12:09 15:30 19:16 20:05
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:54 05:21 12:10 15:30 19:16 20:05
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:54 05:21 12:10 15:31 19:17 20:06
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:54 05:21 12:10 15:31 19:17 20:06
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:54 05:21 12:10 15:31 19:18 20:06
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:54 05:21 12:10 15:31 19:18 20:07
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:54 05:21 12:11 15:31 19:18 20:07
17 Thứ 4 1 Muharram 03:54 05:21 12:11 15:31 19:19 20:07
18 Thứ 5 2 Muharram 03:54 05:21 12:11 15:32 19:19 20:08
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:55 05:22 12:11 15:32 19:19 20:08
20 Thứ 7 4 Muharram 03:55 05:22 12:12 15:32 19:19 20:08
21 CN 5 Muharram 03:55 05:22 12:12 15:32 19:20 20:08
22 Thứ 2 6 Muharram 03:55 05:22 12:12 15:32 19:20 20:09
23 Thứ 3 7 Muharram 03:55 05:22 12:12 15:33 19:20 20:09
24 Thứ 4 8 Muharram 03:56 05:23 12:12 15:33 19:20 20:09
25 Thứ 5 9 Muharram 03:56 05:23 12:13 15:33 19:20 20:09
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:56 05:23 12:13 15:33 19:20 20:09
27 Thứ 7 11 Muharram 03:57 05:24 12:13 15:34 19:21 20:09
28 CN 12 Muharram 03:57 05:24 12:13 15:34 19:21 20:10
29 Thứ 2 13 Muharram 03:57 05:24 12:13 15:34 19:21 20:10
30 Thứ 3 14 Muharram 03:58 05:24 12:14 15:34 19:21 20:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kyebin vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/sagaing/kyebin/calendar.ics