Đi tới nội dung chính
4 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Erongo Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ururas

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ururas, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 06:15 07:35 12:59 16:02 18:23 19:38
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 06:16 07:35 12:59 16:02 18:23 19:38
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 06:16 07:36 12:59 16:02 18:23 19:38
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 06:16 07:36 12:59 16:02 18:23 19:38
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 06:17 07:37 13:00 16:02 18:22 19:38
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 06:17 07:37 13:00 16:02 18:22 19:38
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 06:17 07:37 13:00 16:02 18:22 19:38
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 06:18 07:38 13:00 16:02 18:22 19:38
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 06:18 07:38 13:00 16:02 18:22 19:38
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 06:18 07:38 13:00 16:02 18:22 19:38
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 06:19 07:39 13:01 16:02 18:23 19:38
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 06:19 07:39 13:01 16:02 18:23 19:38
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 06:19 07:39 13:01 16:02 18:23 19:38
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 06:19 07:40 13:01 16:03 18:23 19:39
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 06:20 07:40 13:01 16:03 18:23 19:39
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 06:20 07:40 13:02 16:03 18:23 19:39
17 Thứ 4 1 Muharram 06:20 07:41 13:02 16:03 18:23 19:39
18 Thứ 5 2 Muharram 06:20 07:41 13:02 16:03 18:23 19:39
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 06:21 07:41 13:02 16:03 18:23 19:39
20 Thứ 7 4 Muharram 06:21 07:41 13:03 16:04 18:24 19:40
21 CN 5 Muharram 06:21 07:42 13:03 16:04 18:24 19:40
22 Thứ 2 6 Muharram 06:21 07:42 13:03 16:04 18:24 19:40
23 Thứ 3 7 Muharram 06:22 07:42 13:03 16:04 18:24 19:40
24 Thứ 4 8 Muharram 06:22 07:42 13:03 16:04 18:25 19:40
25 Thứ 5 9 Muharram 06:22 07:42 13:04 16:05 18:25 19:41
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 06:22 07:43 13:04 16:05 18:25 19:41
27 Thứ 7 11 Muharram 06:22 07:43 13:04 16:05 18:25 19:41
28 CN 12 Muharram 06:22 07:43 13:04 16:06 18:26 19:41
29 Thứ 2 13 Muharram 06:23 07:43 13:04 16:06 18:26 19:42
30 Thứ 3 14 Muharram 06:23 07:43 13:05 16:06 18:26 19:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ururas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/erongo/ururas/calendar.ics