Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Hardap

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Khalkrand

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Khalkrand, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:14 07:33 12:53 15:54 18:31 19:16
2 Thứ 5 16 Muharram 06:14 07:33 12:54 15:54 18:31 19:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:14 07:33 12:54 15:54 18:32 19:16
4 Thứ 7 18 Muharram 06:14 07:33 12:54 15:55 18:32 19:17
5 CN 19 Muharram 06:14 07:33 12:54 15:55 18:33 19:17
6 Thứ 2 20 Muharram 06:14 07:33 12:54 15:55 18:33 19:17
7 Thứ 3 21 Muharram 06:14 07:33 12:55 15:56 18:33 19:18
8 Thứ 4 22 Muharram 06:14 07:33 12:55 15:56 18:34 19:18
9 Thứ 5 23 Muharram 06:14 07:33 12:55 15:56 18:34 19:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:14 07:33 12:55 15:57 18:34 19:19
11 Thứ 7 25 Muharram 06:14 07:33 12:55 15:57 18:35 19:19
12 CN 26 Muharram 06:14 07:33 12:55 15:57 18:35 19:19
13 Thứ 2 27 Muharram 06:14 07:33 12:55 15:58 18:36 19:20
14 Thứ 3 28 Muharram 06:14 07:33 12:56 15:58 18:36 19:20
15 Thứ 4 29 Muharram 06:14 07:32 12:56 15:58 18:36 19:21
16 Thứ 5 1 Safar 06:14 07:32 12:56 15:59 18:37 19:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:13 07:32 12:56 15:59 18:37 19:21
18 Thứ 7 3 Safar 06:13 07:32 12:56 16:00 18:38 19:22
19 CN 4 Safar 06:13 07:31 12:56 16:00 18:38 19:22
20 Thứ 2 5 Safar 06:13 07:31 12:56 16:00 18:38 19:22
21 Thứ 3 6 Safar 06:13 07:31 12:56 16:01 18:39 19:23
22 Thứ 4 7 Safar 06:12 07:30 12:56 16:01 18:39 19:23
23 Thứ 5 8 Safar 06:12 07:30 12:56 16:01 18:40 19:23
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:12 07:30 12:56 16:02 18:40 19:24
25 Thứ 7 10 Safar 06:12 07:29 12:56 16:02 18:40 19:24
26 CN 11 Safar 06:11 07:29 12:56 16:02 18:41 19:24
27 Thứ 2 12 Safar 06:11 07:28 12:56 16:03 18:41 19:25
28 Thứ 3 13 Safar 06:10 07:28 12:56 16:03 18:42 19:25
29 Thứ 4 14 Safar 06:10 07:27 12:56 16:03 18:42 19:26
30 Thứ 5 15 Safar 06:10 07:27 12:56 16:04 18:43 19:26
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:09 07:26 12:56 16:04 18:43 19:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Khalkrand vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/hardap/khalkrand/calendar.ics