Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aluriesfontein

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Aluriesfontein, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:07 07:38 12:49 15:41 18:00 19:30
2 Thứ 5 16 Muharram 06:07 07:38 12:49 15:41 18:00 19:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:07 07:38 12:49 15:41 18:00 19:30
4 Thứ 7 18 Muharram 06:07 07:38 12:50 15:42 18:01 19:31
5 CN 19 Muharram 06:07 07:38 12:50 15:42 18:01 19:31
6 Thứ 2 20 Muharram 06:07 07:38 12:50 15:43 18:02 19:32
7 Thứ 3 21 Muharram 06:07 07:38 12:50 15:43 18:02 19:32
8 Thứ 4 22 Muharram 06:07 07:38 12:50 15:43 18:02 19:32
9 Thứ 5 23 Muharram 06:07 07:38 12:50 15:44 18:03 19:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:07 07:38 12:51 15:44 18:03 19:33
11 Thứ 7 25 Muharram 06:07 07:38 12:51 15:45 18:04 19:34
12 CN 26 Muharram 06:07 07:37 12:51 15:45 18:04 19:34
13 Thứ 2 27 Muharram 06:07 07:37 12:51 15:45 18:05 19:35
14 Thứ 3 28 Muharram 06:07 07:37 12:51 15:46 18:05 19:35
15 Thứ 4 29 Muharram 06:06 07:37 12:51 15:46 18:06 19:36
16 Thứ 5 1 Safar 06:06 07:36 12:51 15:47 18:06 19:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:06 07:36 12:51 15:47 18:07 19:37
18 Thứ 7 3 Safar 06:06 07:36 12:51 15:48 18:07 19:37
19 CN 4 Safar 06:06 07:35 12:52 15:48 18:08 19:38
20 Thứ 2 5 Safar 06:05 07:35 12:52 15:48 18:08 19:38
21 Thứ 3 6 Safar 06:05 07:34 12:52 15:49 18:09 19:39
22 Thứ 4 7 Safar 06:05 07:34 12:52 15:49 18:09 19:39
23 Thứ 5 8 Safar 06:04 07:34 12:52 15:50 18:10 19:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:04 07:33 12:52 15:50 18:10 19:40
25 Thứ 7 10 Safar 06:04 07:33 12:52 15:51 18:11 19:41
26 CN 11 Safar 06:03 07:32 12:52 15:51 18:11 19:41
27 Thứ 2 12 Safar 06:03 07:31 12:52 15:52 18:12 19:42
28 Thứ 3 13 Safar 06:02 07:31 12:52 15:52 18:13 19:43
29 Thứ 4 14 Safar 06:02 07:30 12:52 15:52 18:13 19:43
30 Thứ 5 15 Safar 06:01 07:30 12:52 15:53 18:14 19:44
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:01 07:29 12:52 15:53 18:14 19:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aluriesfontein vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/aluriesfontein/calendar.ics