Đi tới nội dung chính
30 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aurus

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aurus, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 06:19 07:40 12:58 15:56 18:34 19:19
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 06:20 07:40 12:58 15:56 18:34 19:19
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 06:20 07:40 12:58 15:56 18:34 19:19
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 06:21 07:41 12:58 15:56 18:34 19:19
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 06:21 07:41 12:59 15:56 18:34 19:19
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 06:21 07:42 12:59 15:56 18:34 19:19
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 06:22 07:42 12:59 15:56 18:33 19:19
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 06:22 07:43 12:59 15:56 18:33 19:19
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 06:22 07:43 12:59 15:56 18:33 19:19
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 06:23 07:43 12:59 15:56 18:33 19:19
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 06:23 07:44 13:00 15:56 18:34 19:19
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 06:23 07:44 13:00 15:56 18:34 19:19
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 06:24 07:44 13:00 15:56 18:34 19:19
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 06:24 07:45 13:00 15:56 18:34 19:19
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 06:24 07:45 13:00 15:57 18:34 19:19
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 06:24 07:45 13:01 15:57 18:34 19:19
17 Thứ 4 1 Muharram 06:25 07:46 13:01 15:57 18:34 19:20
18 Thứ 5 2 Muharram 06:25 07:46 13:01 15:57 18:34 19:20
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 06:25 07:46 13:01 15:57 18:34 19:20
20 Thứ 7 4 Muharram 06:26 07:46 13:02 15:57 18:35 19:20
21 CN 5 Muharram 06:26 07:47 13:02 15:58 18:35 19:20
22 Thứ 2 6 Muharram 06:26 07:47 13:02 15:58 18:35 19:21
23 Thứ 3 7 Muharram 06:26 07:47 13:02 15:58 18:35 19:21
24 Thứ 4 8 Muharram 06:26 07:47 13:02 15:58 18:36 19:21
25 Thứ 5 9 Muharram 06:27 07:47 13:03 15:59 18:36 19:21
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 06:27 07:48 13:03 15:59 18:36 19:22
27 Thứ 7 11 Muharram 06:27 07:48 13:03 15:59 18:36 19:22
28 CN 12 Muharram 06:27 07:48 13:03 15:59 18:37 19:22
29 Thứ 2 13 Muharram 06:27 07:48 13:03 16:00 18:37 19:22
30 Thứ 3 14 Muharram 06:27 07:48 13:04 16:00 18:37 19:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aurus vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/aurus/calendar.ics