Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Austerlitz

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Austerlitz, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:41 07:36 12:47 15:39 17:58 18:53
2 Thứ 5 16 Muharram 06:41 07:36 12:47 15:39 17:58 18:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:41 07:36 12:47 15:40 17:59 18:54
4 Thứ 7 18 Muharram 06:41 07:36 12:47 15:40 17:59 18:54
5 CN 19 Muharram 06:41 07:36 12:48 15:40 17:59 18:54
6 Thứ 2 20 Muharram 06:41 07:36 12:48 15:41 18:00 18:55
7 Thứ 3 21 Muharram 06:41 07:35 12:48 15:41 18:00 18:55
8 Thứ 4 22 Muharram 06:41 07:35 12:48 15:42 18:01 18:56
9 Thứ 5 23 Muharram 06:40 07:35 12:48 15:42 18:01 18:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:40 07:35 12:48 15:42 18:02 18:56
11 Thứ 7 25 Muharram 06:40 07:35 12:48 15:43 18:02 18:57
12 CN 26 Muharram 06:40 07:35 12:49 15:43 18:03 18:57
13 Thứ 2 27 Muharram 06:40 07:34 12:49 15:44 18:03 18:58
14 Thứ 3 28 Muharram 06:40 07:34 12:49 15:44 18:04 18:58
15 Thứ 4 29 Muharram 06:39 07:34 12:49 15:45 18:04 18:58
16 Thứ 5 1 Safar 06:39 07:34 12:49 15:45 18:05 18:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:39 07:33 12:49 15:45 18:05 18:59
18 Thứ 7 3 Safar 06:39 07:33 12:49 15:46 18:06 19:00
19 CN 4 Safar 06:38 07:33 12:49 15:46 18:06 19:00
20 Thứ 2 5 Safar 06:38 07:32 12:49 15:47 18:07 19:01
21 Thứ 3 6 Safar 06:38 07:32 12:49 15:47 18:07 19:01
22 Thứ 4 7 Safar 06:37 07:31 12:49 15:48 18:08 19:02
23 Thứ 5 8 Safar 06:37 07:31 12:50 15:48 18:08 19:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:37 07:30 12:50 15:48 18:09 19:02
25 Thứ 7 10 Safar 06:36 07:30 12:50 15:49 18:09 19:03
26 CN 11 Safar 06:36 07:29 12:50 15:49 18:10 19:03
27 Thứ 2 12 Safar 06:35 07:29 12:50 15:50 18:10 19:04
28 Thứ 3 13 Safar 06:35 07:28 12:50 15:50 18:11 19:04
29 Thứ 4 14 Safar 06:34 07:28 12:50 15:51 18:11 19:05
30 Thứ 5 15 Safar 06:34 07:27 12:49 15:51 18:12 19:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:33 07:26 12:49 15:51 18:12 19:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Austerlitz vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/austerlitz/calendar.ics