Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Davignab

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Davignab, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:10 07:32 12:45 15:38 18:15 19:02
2 Thứ 5 16 Muharram 06:10 07:32 12:45 15:39 18:16 19:02
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:10 07:32 12:45 15:39 18:16 19:02
4 Thứ 7 18 Muharram 06:10 07:32 12:45 15:39 18:17 19:03
5 CN 19 Muharram 06:10 07:32 12:45 15:40 18:17 19:03
6 Thứ 2 20 Muharram 06:10 07:32 12:45 15:40 18:17 19:03
7 Thứ 3 21 Muharram 06:10 07:32 12:46 15:40 18:18 19:04
8 Thứ 4 22 Muharram 06:10 07:31 12:46 15:41 18:18 19:04
9 Thứ 5 23 Muharram 06:10 07:31 12:46 15:41 18:19 19:04
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:10 07:31 12:46 15:42 18:19 19:05
11 Thứ 7 25 Muharram 06:10 07:31 12:46 15:42 18:19 19:05
12 CN 26 Muharram 06:10 07:31 12:46 15:42 18:20 19:06
13 Thứ 2 27 Muharram 06:10 07:31 12:46 15:43 18:20 19:06
14 Thứ 3 28 Muharram 06:09 07:30 12:47 15:43 18:21 19:06
15 Thứ 4 29 Muharram 06:09 07:30 12:47 15:44 18:21 19:07
16 Thứ 5 1 Safar 06:09 07:30 12:47 15:44 18:22 19:07
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:09 07:30 12:47 15:44 18:22 19:08
18 Thứ 7 3 Safar 06:09 07:29 12:47 15:45 18:23 19:08
19 CN 4 Safar 06:08 07:29 12:47 15:45 18:23 19:08
20 Thứ 2 5 Safar 06:08 07:28 12:47 15:46 18:24 19:09
21 Thứ 3 6 Safar 06:08 07:28 12:47 15:46 18:24 19:09
22 Thứ 4 7 Safar 06:07 07:28 12:47 15:47 18:25 19:10
23 Thứ 5 8 Safar 06:07 07:27 12:47 15:47 18:25 19:10
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:07 07:27 12:47 15:47 18:26 19:11
25 Thứ 7 10 Safar 06:06 07:26 12:47 15:48 18:26 19:11
26 CN 11 Safar 06:06 07:26 12:47 15:48 18:27 19:11
27 Thứ 2 12 Safar 06:06 07:25 12:47 15:49 18:27 19:12
28 Thứ 3 13 Safar 06:05 07:25 12:47 15:49 18:27 19:12
29 Thứ 4 14 Safar 06:05 07:24 12:47 15:49 18:28 19:13
30 Thứ 5 15 Safar 06:04 07:24 12:47 15:50 18:28 19:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:04 07:23 12:47 15:50 18:29 19:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Davignab vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/davignab/calendar.ics