Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kuitsib

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kuitsib, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:17 07:37 12:53 15:49 18:27 19:12
2 Thứ 5 16 Muharram 06:17 07:37 12:53 15:50 18:27 19:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:17 07:37 12:53 15:50 18:27 19:13
4 Thứ 7 18 Muharram 06:17 07:37 12:54 15:50 18:28 19:13
5 CN 19 Muharram 06:17 07:37 12:54 15:51 18:28 19:14
6 Thứ 2 20 Muharram 06:17 07:37 12:54 15:51 18:29 19:14
7 Thứ 3 21 Muharram 06:17 07:37 12:54 15:52 18:29 19:14
8 Thứ 4 22 Muharram 06:17 07:37 12:54 15:52 18:29 19:15
9 Thứ 5 23 Muharram 06:17 07:37 12:54 15:52 18:30 19:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:17 07:37 12:55 15:53 18:30 19:15
11 Thứ 7 25 Muharram 06:17 07:37 12:55 15:53 18:31 19:16
12 CN 26 Muharram 06:16 07:37 12:55 15:53 18:31 19:16
13 Thứ 2 27 Muharram 06:16 07:36 12:55 15:54 18:31 19:16
14 Thứ 3 28 Muharram 06:16 07:36 12:55 15:54 18:32 19:17
15 Thứ 4 29 Muharram 06:16 07:36 12:55 15:55 18:32 19:17
16 Thứ 5 1 Safar 06:16 07:36 12:55 15:55 18:33 19:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:16 07:35 12:55 15:55 18:33 19:18
18 Thứ 7 3 Safar 06:15 07:35 12:56 15:56 18:34 19:18
19 CN 4 Safar 06:15 07:35 12:56 15:56 18:34 19:19
20 Thứ 2 5 Safar 06:15 07:34 12:56 15:57 18:35 19:19
21 Thứ 3 6 Safar 06:15 07:34 12:56 15:57 18:35 19:20
22 Thứ 4 7 Safar 06:14 07:34 12:56 15:57 18:35 19:20
23 Thứ 5 8 Safar 06:14 07:33 12:56 15:58 18:36 19:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:14 07:33 12:56 15:58 18:36 19:21
25 Thứ 7 10 Safar 06:13 07:32 12:56 15:59 18:37 19:21
26 CN 11 Safar 06:13 07:32 12:56 15:59 18:37 19:22
27 Thứ 2 12 Safar 06:13 07:31 12:56 15:59 18:38 19:22
28 Thứ 3 13 Safar 06:12 07:31 12:56 16:00 18:38 19:22
29 Thứ 4 14 Safar 06:12 07:30 12:56 16:00 18:39 19:23
30 Thứ 5 15 Safar 06:11 07:30 12:56 16:00 18:39 19:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:11 07:29 12:56 16:01 18:40 19:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kuitsib vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/kuitsib/calendar.ics