Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Modderdrift

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Modderdrift, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 06:13 07:35 12:48 15:41 18:19 19:05
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 06:13 07:35 12:48 15:41 18:19 19:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 06:13 07:36 12:48 15:41 18:19 19:05
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 06:14 07:36 12:48 15:41 18:19 19:05
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 06:14 07:37 12:48 15:41 18:18 19:05
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 06:15 07:37 12:48 15:41 18:18 19:05
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 06:15 07:37 12:49 15:41 18:18 19:05
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 06:15 07:38 12:49 15:41 18:18 19:05
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 06:16 07:38 12:49 15:41 18:18 19:05
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 06:16 07:39 12:49 15:41 18:18 19:05
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 06:16 07:39 12:49 15:41 18:18 19:05
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 06:17 07:40 12:50 15:41 18:18 19:05
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 06:17 07:40 12:50 15:41 18:18 19:05
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 06:17 07:40 12:50 15:41 18:18 19:05
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 06:18 07:41 12:50 15:41 18:18 19:05
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 06:18 07:41 12:50 15:41 18:19 19:05
17 Thứ 4 1 Muharram 06:18 07:41 12:51 15:42 18:19 19:05
18 Thứ 5 2 Muharram 06:19 07:41 12:51 15:42 18:19 19:06
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 06:19 07:42 12:51 15:42 18:19 19:06
20 Thứ 7 4 Muharram 06:19 07:42 12:51 15:42 18:19 19:06
21 CN 5 Muharram 06:19 07:42 12:52 15:42 18:19 19:06
22 Thứ 2 6 Muharram 06:19 07:42 12:52 15:42 18:20 19:06
23 Thứ 3 7 Muharram 06:20 07:43 12:52 15:43 18:20 19:07
24 Thứ 4 8 Muharram 06:20 07:43 12:52 15:43 18:20 19:07
25 Thứ 5 9 Muharram 06:20 07:43 12:52 15:43 18:20 19:07
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 06:20 07:43 12:53 15:43 18:21 19:07
27 Thứ 7 11 Muharram 06:20 07:43 12:53 15:44 18:21 19:08
28 CN 12 Muharram 06:20 07:43 12:53 15:44 18:21 19:08
29 Thứ 2 13 Muharram 06:21 07:43 12:53 15:44 18:22 19:08
30 Thứ 3 14 Muharram 06:21 07:43 12:53 15:45 18:22 19:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Modderdrift vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/modderdrift/calendar.ics