Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tses

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tses, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:14 07:36 12:52 15:49 18:08 19:25
2 Thứ 5 16 Muharram 06:14 07:36 12:52 15:49 18:08 19:26
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:14 07:36 12:52 15:49 18:09 19:26
4 Thứ 7 18 Muharram 06:14 07:36 12:52 15:50 18:09 19:26
5 CN 19 Muharram 06:14 07:36 12:53 15:50 18:10 19:27
6 Thứ 2 20 Muharram 06:14 07:35 12:53 15:50 18:10 19:27
7 Thứ 3 21 Muharram 06:14 07:35 12:53 15:51 18:10 19:27
8 Thứ 4 22 Muharram 06:14 07:35 12:53 15:51 18:11 19:28
9 Thứ 5 23 Muharram 06:14 07:35 12:53 15:51 18:11 19:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:14 07:35 12:53 15:52 18:12 19:28
11 Thứ 7 25 Muharram 06:14 07:35 12:53 15:52 18:12 19:29
12 CN 26 Muharram 06:13 07:35 12:54 15:53 18:12 19:29
13 Thứ 2 27 Muharram 06:13 07:35 12:54 15:53 18:13 19:30
14 Thứ 3 28 Muharram 06:13 07:34 12:54 15:53 18:13 19:30
15 Thứ 4 29 Muharram 06:13 07:34 12:54 15:54 18:14 19:30
16 Thứ 5 1 Safar 06:13 07:34 12:54 15:54 18:14 19:31
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:13 07:34 12:54 15:55 18:15 19:31
18 Thứ 7 3 Safar 06:12 07:33 12:54 15:55 18:15 19:31
19 CN 4 Safar 06:12 07:33 12:54 15:55 18:16 19:32
20 Thứ 2 5 Safar 06:12 07:33 12:54 15:56 18:16 19:32
21 Thứ 3 6 Safar 06:12 07:32 12:54 15:56 18:17 19:33
22 Thứ 4 7 Safar 06:11 07:32 12:54 15:57 18:17 19:33
23 Thứ 5 8 Safar 06:11 07:31 12:55 15:57 18:18 19:33
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:11 07:31 12:55 15:57 18:18 19:34
25 Thứ 7 10 Safar 06:10 07:31 12:55 15:58 18:19 19:34
26 CN 11 Safar 06:10 07:30 12:55 15:58 18:19 19:34
27 Thứ 2 12 Safar 06:10 07:30 12:55 15:58 18:19 19:35
28 Thứ 3 13 Safar 06:09 07:29 12:55 15:59 18:20 19:35
29 Thứ 4 14 Safar 06:09 07:29 12:55 15:59 18:20 19:36
30 Thứ 5 15 Safar 06:08 07:28 12:54 16:00 18:21 19:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:08 07:27 12:54 16:00 18:21 19:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tses vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/tses/calendar.ics