Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Karas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vrede

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vrede, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:14 07:38 12:48 15:40 17:58 19:18
2 Thứ 5 16 Muharram 06:14 07:38 12:48 15:40 17:59 19:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:14 07:38 12:49 15:40 17:59 19:18
4 Thứ 7 18 Muharram 06:14 07:38 12:49 15:41 18:00 19:19
5 CN 19 Muharram 06:14 07:38 12:49 15:41 18:00 19:19
6 Thứ 2 20 Muharram 06:14 07:38 12:49 15:41 18:00 19:20
7 Thứ 3 21 Muharram 06:14 07:38 12:49 15:42 18:01 19:20
8 Thứ 4 22 Muharram 06:14 07:37 12:49 15:42 18:01 19:20
9 Thứ 5 23 Muharram 06:14 07:37 12:50 15:43 18:02 19:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:14 07:37 12:50 15:43 18:02 19:21
11 Thứ 7 25 Muharram 06:13 07:37 12:50 15:43 18:03 19:21
12 CN 26 Muharram 06:13 07:37 12:50 15:44 18:03 19:22
13 Thứ 2 27 Muharram 06:13 07:36 12:50 15:44 18:04 19:22
14 Thứ 3 28 Muharram 06:13 07:36 12:50 15:45 18:04 19:23
15 Thứ 4 29 Muharram 06:13 07:36 12:50 15:45 18:05 19:23
16 Thứ 5 1 Safar 06:13 07:36 12:50 15:46 18:05 19:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:12 07:35 12:50 15:46 18:06 19:24
18 Thứ 7 3 Safar 06:12 07:35 12:51 15:47 18:06 19:24
19 CN 4 Safar 06:12 07:35 12:51 15:47 18:07 19:25
20 Thứ 2 5 Safar 06:12 07:34 12:51 15:47 18:07 19:25
21 Thứ 3 6 Safar 06:11 07:34 12:51 15:48 18:08 19:26
22 Thứ 4 7 Safar 06:11 07:33 12:51 15:48 18:08 19:26
23 Thứ 5 8 Safar 06:11 07:33 12:51 15:49 18:09 19:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:10 07:32 12:51 15:49 18:09 19:27
25 Thứ 7 10 Safar 06:10 07:32 12:51 15:50 18:10 19:27
26 CN 11 Safar 06:09 07:31 12:51 15:50 18:10 19:28
27 Thứ 2 12 Safar 06:09 07:31 12:51 15:50 18:11 19:28
28 Thứ 3 13 Safar 06:08 07:30 12:51 15:51 18:12 19:29
29 Thứ 4 14 Safar 06:08 07:30 12:51 15:51 18:12 19:29
30 Thứ 5 15 Safar 06:07 07:29 12:51 15:52 18:13 19:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:07 07:28 12:51 15:52 18:13 19:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vrede vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/karas/vrede/calendar.ics