Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Kavango West

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halila

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Halila, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:58 07:14 12:46 15:56 18:35 19:18
2 Thứ 5 16 Muharram 05:58 07:14 12:46 15:56 18:35 19:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:58 07:14 12:47 15:56 18:36 19:19
4 Thứ 7 18 Muharram 05:58 07:14 12:47 15:57 18:36 19:19
5 CN 19 Muharram 05:58 07:14 12:47 15:57 18:36 19:19
6 Thứ 2 20 Muharram 05:58 07:14 12:47 15:57 18:37 19:19
7 Thứ 3 21 Muharram 05:58 07:14 12:47 15:57 18:37 19:20
8 Thứ 4 22 Muharram 05:58 07:14 12:47 15:58 18:37 19:20
9 Thứ 5 23 Muharram 05:58 07:14 12:48 15:58 18:38 19:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:58 07:14 12:48 15:58 18:38 19:20
11 Thứ 7 25 Muharram 05:58 07:14 12:48 15:59 18:38 19:21
12 CN 26 Muharram 05:58 07:14 12:48 15:59 18:38 19:21
13 Thứ 2 27 Muharram 05:58 07:14 12:48 15:59 18:39 19:21
14 Thứ 3 28 Muharram 05:58 07:14 12:48 15:59 18:39 19:22
15 Thứ 4 29 Muharram 05:58 07:14 12:48 16:00 18:39 19:22
16 Thứ 5 1 Safar 05:58 07:14 12:48 16:00 18:40 19:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:58 07:13 12:48 16:00 18:40 19:22
18 Thứ 7 3 Safar 05:58 07:13 12:49 16:01 18:40 19:23
19 CN 4 Safar 05:58 07:13 12:49 16:01 18:41 19:23
20 Thứ 2 5 Safar 05:58 07:13 12:49 16:01 18:41 19:23
21 Thứ 3 6 Safar 05:58 07:13 12:49 16:01 18:41 19:23
22 Thứ 4 7 Safar 05:58 07:12 12:49 16:02 18:42 19:24
23 Thứ 5 8 Safar 05:58 07:12 12:49 16:02 18:42 19:24
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:57 07:12 12:49 16:02 18:42 19:24
25 Thứ 7 10 Safar 05:57 07:12 12:49 16:02 18:43 19:24
26 CN 11 Safar 05:57 07:11 12:49 16:03 18:43 19:25
27 Thứ 2 12 Safar 05:57 07:11 12:49 16:03 18:43 19:25
28 Thứ 3 13 Safar 05:56 07:11 12:49 16:03 18:43 19:25
29 Thứ 4 14 Safar 05:56 07:10 12:49 16:03 18:44 19:25
30 Thứ 5 15 Safar 05:56 07:10 12:49 16:03 18:44 19:26
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:56 07:10 12:49 16:04 18:44 19:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halila vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/kavango-west/halila/calendar.ics