Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Kavango West

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Silikunga

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Silikunga, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:02 07:18 12:50 16:00 18:40 19:23
2 Thứ 5 16 Muharram 06:02 07:18 12:51 16:01 18:40 19:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:02 07:18 12:51 16:01 18:40 19:23
4 Thứ 7 18 Muharram 06:02 07:18 12:51 16:01 18:41 19:23
5 CN 19 Muharram 06:02 07:18 12:51 16:02 18:41 19:24
6 Thứ 2 20 Muharram 06:02 07:18 12:51 16:02 18:41 19:24
7 Thứ 3 21 Muharram 06:02 07:18 12:52 16:02 18:42 19:24
8 Thứ 4 22 Muharram 06:02 07:18 12:52 16:02 18:42 19:25
9 Thứ 5 23 Muharram 06:02 07:18 12:52 16:03 18:42 19:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:03 07:18 12:52 16:03 18:42 19:25
11 Thứ 7 25 Muharram 06:03 07:18 12:52 16:03 18:43 19:25
12 CN 26 Muharram 06:03 07:18 12:52 16:03 18:43 19:26
13 Thứ 2 27 Muharram 06:03 07:18 12:52 16:04 18:43 19:26
14 Thứ 3 28 Muharram 06:02 07:18 12:53 16:04 18:44 19:26
15 Thứ 4 29 Muharram 06:02 07:18 12:53 16:04 18:44 19:26
16 Thứ 5 1 Safar 06:02 07:18 12:53 16:05 18:44 19:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:02 07:18 12:53 16:05 18:45 19:27
18 Thứ 7 3 Safar 06:02 07:17 12:53 16:05 18:45 19:27
19 CN 4 Safar 06:02 07:17 12:53 16:05 18:45 19:28
20 Thứ 2 5 Safar 06:02 07:17 12:53 16:06 18:46 19:28
21 Thứ 3 6 Safar 06:02 07:17 12:53 16:06 18:46 19:28
22 Thứ 4 7 Safar 06:02 07:17 12:53 16:06 18:46 19:28
23 Thứ 5 8 Safar 06:02 07:16 12:53 16:06 18:47 19:29
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:01 07:16 12:53 16:07 18:47 19:29
25 Thứ 7 10 Safar 06:01 07:16 12:53 16:07 18:47 19:29
26 CN 11 Safar 06:01 07:15 12:53 16:07 18:47 19:29
27 Thứ 2 12 Safar 06:01 07:15 12:53 16:07 18:48 19:29
28 Thứ 3 13 Safar 06:01 07:15 12:53 16:07 18:48 19:30
29 Thứ 4 14 Safar 06:00 07:14 12:53 16:08 18:48 19:30
30 Thứ 5 15 Safar 06:00 07:14 12:53 16:08 18:49 19:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:00 07:14 12:53 16:08 18:49 19:30

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Silikunga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/kavango-west/silikunga/calendar.ics