Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Kunene Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Halali

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Halali, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 06:04 07:20 12:52 16:01 18:40 19:23
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 06:04 07:21 12:52 16:01 18:40 19:23
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 06:05 07:21 12:52 16:01 18:40 19:23
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 06:05 07:21 12:52 16:01 18:40 19:23
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 06:05 07:22 12:53 16:01 18:40 19:23
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 06:06 07:22 12:53 16:01 18:40 19:23
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 06:06 07:22 12:53 16:01 18:40 19:23
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 06:06 07:23 12:53 16:02 18:40 19:24
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 06:06 07:23 12:53 16:02 18:41 19:24
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 06:07 07:23 12:54 16:02 18:41 19:24
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 06:07 07:24 12:54 16:02 18:41 19:24
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 06:07 07:24 12:54 16:02 18:41 19:24
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 06:07 07:24 12:54 16:02 18:41 19:24
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 06:08 07:25 12:54 16:02 18:41 19:24
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 06:08 07:25 12:55 16:02 18:41 19:24
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 06:08 07:25 12:55 16:03 18:41 19:25
17 Thứ 4 1 Muharram 06:09 07:25 12:55 16:03 18:42 19:25
18 Thứ 5 2 Muharram 06:09 07:26 12:55 16:03 18:42 19:25
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 06:09 07:26 12:55 16:03 18:42 19:25
20 Thứ 7 4 Muharram 06:09 07:26 12:56 16:03 18:42 19:25
21 CN 5 Muharram 06:09 07:26 12:56 16:03 18:42 19:26
22 Thứ 2 6 Muharram 06:10 07:27 12:56 16:04 18:43 19:26
23 Thứ 3 7 Muharram 06:10 07:27 12:56 16:04 18:43 19:26
24 Thứ 4 8 Muharram 06:10 07:27 12:56 16:04 18:43 19:26
25 Thứ 5 9 Muharram 06:10 07:27 12:57 16:04 18:43 19:26
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 06:10 07:27 12:57 16:05 18:43 19:27
27 Thứ 7 11 Muharram 06:11 07:27 12:57 16:05 18:44 19:27
28 CN 12 Muharram 06:11 07:28 12:57 16:05 18:44 19:27
29 Thứ 2 13 Muharram 06:11 07:28 12:58 16:05 18:44 19:28
30 Thứ 3 14 Muharram 06:11 07:28 12:58 16:06 18:45 19:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Halali vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/kunene/halali/calendar.ics