Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Namibia · Omusati

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Etshinga

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Windhoek.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Namibia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Etshinga, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Windhoek.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 06:28 07:32 13:05 16:15 18:38 19:42
2 Thứ 5 16 Muharram 06:28 07:32 13:05 16:15 18:38 19:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 06:28 07:32 13:05 16:15 18:38 19:42
4 Thứ 7 18 Muharram 06:28 07:32 13:05 16:16 18:38 19:42
5 CN 19 Muharram 06:28 07:32 13:05 16:16 18:39 19:43
6 Thứ 2 20 Muharram 06:28 07:32 13:06 16:16 18:39 19:43
7 Thứ 3 21 Muharram 06:28 07:32 13:06 16:17 18:39 19:43
8 Thứ 4 22 Muharram 06:28 07:32 13:06 16:17 18:40 19:43
9 Thứ 5 23 Muharram 06:29 07:32 13:06 16:17 18:40 19:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 06:29 07:32 13:06 16:17 18:40 19:44
11 Thứ 7 25 Muharram 06:29 07:32 13:06 16:18 18:41 19:44
12 CN 26 Muharram 06:29 07:32 13:07 16:18 18:41 19:45
13 Thứ 2 27 Muharram 06:29 07:32 13:07 16:18 18:41 19:45
14 Thứ 3 28 Muharram 06:29 07:32 13:07 16:18 18:42 19:45
15 Thứ 4 29 Muharram 06:28 07:32 13:07 16:19 18:42 19:45
16 Thứ 5 1 Safar 06:28 07:32 13:07 16:19 18:42 19:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 06:28 07:32 13:07 16:19 18:43 19:46
18 Thứ 7 3 Safar 06:28 07:31 13:07 16:20 18:43 19:46
19 CN 4 Safar 06:28 07:31 13:07 16:20 18:43 19:46
20 Thứ 2 5 Safar 06:28 07:31 13:07 16:20 18:44 19:47
21 Thứ 3 6 Safar 06:28 07:31 13:07 16:20 18:44 19:47
22 Thứ 4 7 Safar 06:28 07:31 13:07 16:21 18:44 19:47
23 Thứ 5 8 Safar 06:28 07:30 13:07 16:21 18:45 19:47
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 06:27 07:30 13:07 16:21 18:45 19:48
25 Thứ 7 10 Safar 06:27 07:30 13:07 16:21 18:45 19:48
26 CN 11 Safar 06:27 07:29 13:07 16:21 18:46 19:48
27 Thứ 2 12 Safar 06:27 07:29 13:07 16:22 18:46 19:48
28 Thứ 3 13 Safar 06:26 07:29 13:07 16:22 18:46 19:49
29 Thứ 4 14 Safar 06:26 07:28 13:07 16:22 18:46 19:49
30 Thứ 5 15 Safar 06:26 07:28 13:07 16:22 18:47 19:49
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 06:26 07:28 13:07 16:22 18:47 19:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Etshinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/namibia/omusati/etshinga/calendar.ics