Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Niger · Diffa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kakarahil

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Niamey.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Niger là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kakarahil, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Niamey.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:32 05:50 12:18 15:43 19:03 19:47
2 Thứ 5 16 Muharram 04:32 05:50 12:18 15:43 19:03 19:47
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:32 05:50 12:18 15:43 19:03 19:47
4 Thứ 7 18 Muharram 04:33 05:50 12:19 15:43 19:03 19:47
5 CN 19 Muharram 04:33 05:51 12:19 15:43 19:03 19:47
6 Thứ 2 20 Muharram 04:33 05:51 12:19 15:43 19:04 19:47
7 Thứ 3 21 Muharram 04:34 05:51 12:19 15:43 19:04 19:47
8 Thứ 4 22 Muharram 04:34 05:52 12:19 15:43 19:04 19:47
9 Thứ 5 23 Muharram 04:34 05:52 12:19 15:43 19:04 19:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:35 05:52 12:20 15:43 19:04 19:47
11 Thứ 7 25 Muharram 04:35 05:53 12:20 15:43 19:03 19:47
12 CN 26 Muharram 04:36 05:53 12:20 15:43 19:03 19:47
13 Thứ 2 27 Muharram 04:36 05:53 12:20 15:43 19:03 19:47
14 Thứ 3 28 Muharram 04:36 05:53 12:20 15:43 19:03 19:47
15 Thứ 4 29 Muharram 04:37 05:54 12:20 15:42 19:03 19:47
16 Thứ 5 1 Safar 04:37 05:54 12:20 15:42 19:03 19:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:37 05:54 12:20 15:42 19:03 19:46
18 Thứ 7 3 Safar 04:38 05:55 12:21 15:42 19:03 19:46
19 CN 4 Safar 04:38 05:55 12:21 15:42 19:03 19:46
20 Thứ 2 5 Safar 04:39 05:55 12:21 15:41 19:02 19:45
21 Thứ 3 6 Safar 04:39 05:55 12:21 15:41 19:02 19:45
22 Thứ 4 7 Safar 04:39 05:56 12:21 15:41 19:02 19:45
23 Thứ 5 8 Safar 04:40 05:56 12:21 15:40 19:02 19:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:40 05:56 12:21 15:40 19:02 19:44
25 Thứ 7 10 Safar 04:41 05:56 12:21 15:39 19:01 19:44
26 CN 11 Safar 04:41 05:57 12:21 15:39 19:01 19:44
27 Thứ 2 12 Safar 04:41 05:57 12:21 15:38 19:01 19:43
28 Thứ 3 13 Safar 04:42 05:57 12:21 15:38 19:01 19:43
29 Thứ 4 14 Safar 04:42 05:57 12:21 15:37 19:00 19:43
30 Thứ 5 15 Safar 04:43 05:58 12:21 15:37 19:00 19:42
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:43 05:58 12:21 15:36 19:00 19:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kakarahil vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/niger/diffa/kakarahil/calendar.ics