Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Niger · Diffa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tcharingabéri

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Niamey.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Niger là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tcharingabéri, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Niamey.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:52 05:43 12:11 15:37 18:39 19:30
2 Thứ 5 16 Muharram 04:52 05:43 12:11 15:37 18:39 19:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:53 05:44 12:12 15:37 18:39 19:30
4 Thứ 7 18 Muharram 04:53 05:44 12:12 15:37 18:40 19:31
5 CN 19 Muharram 04:53 05:44 12:12 15:37 18:40 19:31
6 Thứ 2 20 Muharram 04:54 05:45 12:12 15:37 18:40 19:31
7 Thứ 3 21 Muharram 04:54 05:45 12:12 15:37 18:40 19:31
8 Thứ 4 22 Muharram 04:54 05:45 12:12 15:37 18:40 19:31
9 Thứ 5 23 Muharram 04:55 05:45 12:13 15:37 18:40 19:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:55 05:46 12:13 15:36 18:40 19:30
11 Thứ 7 25 Muharram 04:55 05:46 12:13 15:36 18:40 19:30
12 CN 26 Muharram 04:56 05:46 12:13 15:36 18:40 19:30
13 Thứ 2 27 Muharram 04:56 05:47 12:13 15:36 18:40 19:30
14 Thứ 3 28 Muharram 04:56 05:47 12:13 15:36 18:40 19:30
15 Thứ 4 29 Muharram 04:57 05:47 12:13 15:36 18:40 19:30
16 Thứ 5 1 Safar 04:57 05:47 12:13 15:36 18:39 19:30
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:57 05:48 12:14 15:35 18:39 19:30
18 Thứ 7 3 Safar 04:58 05:48 12:14 15:35 18:39 19:29
19 CN 4 Safar 04:58 05:48 12:14 15:35 18:39 19:29
20 Thứ 2 5 Safar 04:59 05:49 12:14 15:35 18:39 19:29
21 Thứ 3 6 Safar 04:59 05:49 12:14 15:34 18:39 19:29
22 Thứ 4 7 Safar 04:59 05:49 12:14 15:34 18:39 19:29
23 Thứ 5 8 Safar 05:00 05:49 12:14 15:34 18:38 19:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:00 05:50 12:14 15:33 18:38 19:28
25 Thứ 7 10 Safar 05:00 05:50 12:14 15:33 18:38 19:28
26 CN 11 Safar 05:01 05:50 12:14 15:32 18:38 19:27
27 Thứ 2 12 Safar 05:01 05:50 12:14 15:32 18:37 19:27
28 Thứ 3 13 Safar 05:01 05:51 12:14 15:31 18:37 19:27
29 Thứ 4 14 Safar 05:02 05:51 12:14 15:31 18:37 19:26
30 Thứ 5 15 Safar 05:02 05:51 12:14 15:30 18:37 19:26
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:02 05:51 12:14 15:30 18:36 19:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tcharingabéri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/niger/diffa/tcharingaberi/calendar.ics