Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Niger · Dosso

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gassi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Niamey.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Niger là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gassi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Niamey.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:05 06:23 12:51 16:16 19:35 20:19
2 Thứ 5 16 Muharram 05:05 06:23 12:51 16:16 19:35 20:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:06 06:24 12:51 16:16 19:35 20:19
4 Thứ 7 18 Muharram 05:06 06:24 12:51 16:16 19:35 20:19
5 CN 19 Muharram 05:06 06:24 12:52 16:16 19:36 20:19
6 Thứ 2 20 Muharram 05:07 06:24 12:52 16:16 19:36 20:19
7 Thứ 3 21 Muharram 05:07 06:25 12:52 16:16 19:36 20:19
8 Thứ 4 22 Muharram 05:08 06:25 12:52 16:16 19:36 20:19
9 Thứ 5 23 Muharram 05:08 06:25 12:52 16:16 19:36 20:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:08 06:26 12:52 16:16 19:36 20:19
11 Thứ 7 25 Muharram 05:09 06:26 12:52 16:16 19:36 20:19
12 CN 26 Muharram 05:09 06:26 12:53 16:16 19:36 20:19
13 Thứ 2 27 Muharram 05:09 06:26 12:53 16:16 19:35 20:19
14 Thứ 3 28 Muharram 05:10 06:27 12:53 16:16 19:35 20:19
15 Thứ 4 29 Muharram 05:10 06:27 12:53 16:15 19:35 20:18
16 Thứ 5 1 Safar 05:11 06:27 12:53 16:15 19:35 20:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:11 06:28 12:53 16:15 19:35 20:18
18 Thứ 7 3 Safar 05:11 06:28 12:53 16:15 19:35 20:18
19 CN 4 Safar 05:12 06:28 12:53 16:15 19:35 20:18
20 Thứ 2 5 Safar 05:12 06:28 12:53 16:14 19:35 20:17
21 Thứ 3 6 Safar 05:13 06:29 12:53 16:14 19:34 20:17
22 Thứ 4 7 Safar 05:13 06:29 12:53 16:14 19:34 20:17
23 Thứ 5 8 Safar 05:13 06:29 12:54 16:13 19:34 20:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:14 06:30 12:54 16:13 19:34 20:16
25 Thứ 7 10 Safar 05:14 06:30 12:54 16:12 19:34 20:16
26 CN 11 Safar 05:15 06:30 12:54 16:12 19:33 20:16
27 Thứ 2 12 Safar 05:15 06:30 12:54 16:12 19:33 20:15
28 Thứ 3 13 Safar 05:15 06:31 12:54 16:11 19:33 20:15
29 Thứ 4 14 Safar 05:16 06:31 12:54 16:11 19:32 20:15
30 Thứ 5 15 Safar 05:16 06:31 12:53 16:10 19:32 20:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:16 06:31 12:53 16:09 19:32 20:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gassi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/niger/dosso/gassi/calendar.ics