Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Niger · Dosso

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kobodé

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Niamey.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Niger là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Kobodé, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Niamey.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:09 06:27 12:54 16:19 19:37 20:21
2 Thứ 5 16 Muharram 05:10 06:27 12:54 16:19 19:37 20:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:10 06:28 12:54 16:20 19:37 20:21
4 Thứ 7 18 Muharram 05:10 06:28 12:54 16:20 19:37 20:21
5 CN 19 Muharram 05:11 06:28 12:54 16:20 19:37 20:21
6 Thứ 2 20 Muharram 05:11 06:28 12:55 16:20 19:37 20:21
7 Thứ 3 21 Muharram 05:12 06:29 12:55 16:20 19:37 20:21
8 Thứ 4 22 Muharram 05:12 06:29 12:55 16:20 19:37 20:21
9 Thứ 5 23 Muharram 05:12 06:29 12:55 16:19 19:37 20:21
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:13 06:30 12:55 16:19 19:37 20:21
11 Thứ 7 25 Muharram 05:13 06:30 12:55 16:19 19:37 20:21
12 CN 26 Muharram 05:13 06:30 12:56 16:19 19:37 20:21
13 Thứ 2 27 Muharram 05:14 06:30 12:56 16:19 19:37 20:20
14 Thứ 3 28 Muharram 05:14 06:31 12:56 16:19 19:37 20:20
15 Thứ 4 29 Muharram 05:15 06:31 12:56 16:19 19:37 20:20
16 Thứ 5 1 Safar 05:15 06:31 12:56 16:19 19:37 20:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:15 06:32 12:56 16:18 19:37 20:20
18 Thứ 7 3 Safar 05:16 06:32 12:56 16:18 19:37 20:20
19 CN 4 Safar 05:16 06:32 12:56 16:18 19:37 20:19
20 Thứ 2 5 Safar 05:16 06:32 12:56 16:18 19:36 20:19
21 Thứ 3 6 Safar 05:17 06:33 12:56 16:17 19:36 20:19
22 Thứ 4 7 Safar 05:17 06:33 12:56 16:17 19:36 20:19
23 Thứ 5 8 Safar 05:18 06:33 12:56 16:17 19:36 20:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:18 06:33 12:56 16:16 19:36 20:18
25 Thứ 7 10 Safar 05:18 06:34 12:56 16:16 19:35 20:18
26 CN 11 Safar 05:19 06:34 12:56 16:15 19:35 20:18
27 Thứ 2 12 Safar 05:19 06:34 12:56 16:15 19:35 20:17
28 Thứ 3 13 Safar 05:19 06:34 12:56 16:15 19:35 20:17
29 Thứ 4 14 Safar 05:20 06:35 12:56 16:14 19:34 20:16
30 Thứ 5 15 Safar 05:20 06:35 12:56 16:14 19:34 20:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:20 06:35 12:56 16:13 19:34 20:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kobodé vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/niger/dosso/kobode/calendar.ics