Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Niger · Maradi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Maybagéy

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Niamey.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Niger là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Maybagéy, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Niamey.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:44 06:03 12:31 15:57 19:17 20:01
2 Thứ 5 16 Muharram 04:45 06:03 12:32 15:57 19:17 20:01
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:45 06:03 12:32 15:57 19:17 20:01
4 Thứ 7 18 Muharram 04:45 06:03 12:32 15:57 19:17 20:01
5 CN 19 Muharram 04:46 06:04 12:32 15:57 19:17 20:01
6 Thứ 2 20 Muharram 04:46 06:04 12:32 15:57 19:17 20:01
7 Thứ 3 21 Muharram 04:46 06:04 12:33 15:57 19:17 20:01
8 Thứ 4 22 Muharram 04:47 06:05 12:33 15:57 19:17 20:01
9 Thứ 5 23 Muharram 04:47 06:05 12:33 15:57 19:17 20:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:48 06:05 12:33 15:56 19:17 20:01
11 Thứ 7 25 Muharram 04:48 06:05 12:33 15:56 19:17 20:01
12 CN 26 Muharram 04:48 06:06 12:33 15:56 19:17 20:01
13 Thứ 2 27 Muharram 04:49 06:06 12:33 15:56 19:17 20:01
14 Thứ 3 28 Muharram 04:49 06:06 12:34 15:56 19:17 20:01
15 Thứ 4 29 Muharram 04:49 06:07 12:34 15:56 19:17 20:00
16 Thứ 5 1 Safar 04:50 06:07 12:34 15:55 19:17 20:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:50 06:07 12:34 15:55 19:17 20:00
18 Thứ 7 3 Safar 04:51 06:08 12:34 15:55 19:17 20:00
19 CN 4 Safar 04:51 06:08 12:34 15:55 19:17 20:00
20 Thứ 2 5 Safar 04:52 06:08 12:34 15:54 19:16 19:59
21 Thứ 3 6 Safar 04:52 06:08 12:34 15:54 19:16 19:59
22 Thứ 4 7 Safar 04:52 06:09 12:34 15:54 19:16 19:59
23 Thứ 5 8 Safar 04:53 06:09 12:34 15:53 19:16 19:59
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:53 06:09 12:34 15:53 19:15 19:58
25 Thứ 7 10 Safar 04:54 06:09 12:34 15:53 19:15 19:58
26 CN 11 Safar 04:54 06:10 12:34 15:52 19:15 19:58
27 Thứ 2 12 Safar 04:54 06:10 12:34 15:52 19:15 19:57
28 Thứ 3 13 Safar 04:55 06:10 12:34 15:51 19:14 19:57
29 Thứ 4 14 Safar 04:55 06:10 12:34 15:51 19:14 19:56
30 Thứ 5 15 Safar 04:55 06:11 12:34 15:50 19:14 19:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:56 06:11 12:34 15:49 19:13 19:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Maybagéy vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/niger/maradi/maybagey/calendar.ics