Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Palestine · Hefa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hatsofim Alef

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Beirut.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Palestine là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hatsofim Alef, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Beirut.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:42 05:34 12:38 16:20 19:42 21:21
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:41 05:34 12:38 16:20 19:43 21:22
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:41 05:33 12:38 16:20 19:44 21:23
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:40 05:33 12:39 16:20 19:44 21:24
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:40 05:33 12:39 16:21 19:45 21:24
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:39 05:33 12:39 16:21 19:45 21:25
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:39 05:33 12:39 16:21 19:46 21:26
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:39 05:33 12:39 16:21 19:46 21:26
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:38 05:32 12:40 16:21 19:47 21:27
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:38 05:32 12:40 16:22 19:47 21:28
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:38 05:32 12:40 16:22 19:47 21:28
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:38 05:32 12:40 16:22 19:48 21:29
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:38 05:32 12:40 16:22 19:48 21:29
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:38 05:32 12:41 16:22 19:49 21:30
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:38 05:32 12:41 16:23 19:49 21:30
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:38 05:33 12:41 16:23 19:49 21:31
17 Thứ 4 1 Muharram 03:38 05:33 12:41 16:23 19:50 21:31
18 Thứ 5 2 Muharram 03:38 05:33 12:41 16:23 19:50 21:31
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:38 05:33 12:42 16:23 19:50 21:32
20 Thứ 7 4 Muharram 03:38 05:33 12:42 16:24 19:51 21:32
21 CN 5 Muharram 03:38 05:33 12:42 16:24 19:51 21:32
22 Thứ 2 6 Muharram 03:38 05:33 12:42 16:24 19:51 21:32
23 Thứ 3 7 Muharram 03:39 05:34 12:42 16:24 19:51 21:33
24 Thứ 4 8 Muharram 03:39 05:34 12:43 16:24 19:51 21:33
25 Thứ 5 9 Muharram 03:39 05:34 12:43 16:25 19:52 21:33
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:40 05:35 12:43 16:25 19:52 21:33
27 Thứ 7 11 Muharram 03:40 05:35 12:43 16:25 19:52 21:33
28 CN 12 Muharram 03:40 05:35 12:44 16:25 19:52 21:33
29 Thứ 2 13 Muharram 03:41 05:36 12:44 16:26 19:52 21:33
30 Thứ 3 14 Muharram 03:41 05:36 12:44 16:26 19:52 21:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hatsofim Alef vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/palestine/hefa/hatsofim-alef/calendar.ics