Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Palestine · Hefa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Narbata

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Beirut.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Palestine là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Narbata, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Beirut.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:42 05:36 12:44 16:25 19:51 21:32
2 Thứ 5 16 Muharram 03:43 05:37 12:44 16:25 19:51 21:32
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:43 05:37 12:44 16:26 19:51 21:32
4 Thứ 7 18 Muharram 03:44 05:37 12:44 16:26 19:51 21:31
5 CN 19 Muharram 03:44 05:38 12:44 16:26 19:51 21:31
6 Thứ 2 20 Muharram 03:45 05:38 12:45 16:26 19:51 21:31
7 Thứ 3 21 Muharram 03:46 05:39 12:45 16:26 19:51 21:30
8 Thứ 4 22 Muharram 03:46 05:39 12:45 16:27 19:50 21:30
9 Thứ 5 23 Muharram 03:47 05:40 12:45 16:27 19:50 21:30
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:48 05:40 12:45 16:27 19:50 21:29
11 Thứ 7 25 Muharram 03:49 05:41 12:45 16:27 19:50 21:29
12 CN 26 Muharram 03:50 05:41 12:45 16:27 19:49 21:28
13 Thứ 2 27 Muharram 03:50 05:42 12:46 16:27 19:49 21:28
14 Thứ 3 28 Muharram 03:51 05:43 12:46 16:27 19:49 21:27
15 Thứ 4 29 Muharram 03:52 05:43 12:46 16:28 19:48 21:27
16 Thứ 5 1 Safar 03:53 05:44 12:46 16:28 19:48 21:26
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:54 05:44 12:46 16:28 19:48 21:25
18 Thứ 7 3 Safar 03:55 05:45 12:46 16:28 19:47 21:25
19 CN 4 Safar 03:56 05:46 12:46 16:28 19:47 21:24
20 Thứ 2 5 Safar 03:57 05:46 12:46 16:28 19:46 21:23
21 Thứ 3 6 Safar 03:58 05:47 12:46 16:28 19:46 21:22
22 Thứ 4 7 Safar 03:59 05:47 12:46 16:28 19:45 21:21
23 Thứ 5 8 Safar 04:00 05:48 12:46 16:28 19:45 21:21
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:01 05:49 12:46 16:28 19:44 21:20
25 Thứ 7 10 Safar 04:02 05:49 12:46 16:28 19:43 21:19
26 CN 11 Safar 04:03 05:50 12:46 16:28 19:43 21:18
27 Thứ 2 12 Safar 04:04 05:51 12:46 16:28 19:42 21:17
28 Thứ 3 13 Safar 04:05 05:51 12:46 16:28 19:41 21:16
29 Thứ 4 14 Safar 04:06 05:52 12:46 16:28 19:41 21:15
30 Thứ 5 15 Safar 04:07 05:53 12:46 16:28 19:40 21:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:08 05:53 12:46 16:28 19:39 21:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Narbata vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/palestine/hefa/narbata/calendar.ics