Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Amazonas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Cuispes

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Cuispes, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:03 06:16 12:10 15:32 18:19 19:00
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:03 06:16 12:10 15:32 18:20 19:01
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:03 06:16 12:10 15:32 18:20 19:01
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:03 06:16 12:10 15:32 18:20 19:01
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:03 06:16 12:10 15:32 18:20 19:01
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:03 06:17 12:10 15:33 18:20 19:01
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:04 06:17 12:11 15:33 18:20 19:01
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:04 06:17 12:11 15:33 18:20 19:02
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:04 06:17 12:11 15:33 18:21 19:02
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:04 06:18 12:11 15:33 18:21 19:02
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:04 06:18 12:11 15:34 18:21 19:02
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:05 06:18 12:12 15:34 18:21 19:02
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:05 06:18 12:12 15:34 18:21 19:03
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:05 06:19 12:12 15:34 18:21 19:03
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:05 06:19 12:12 15:34 18:22 19:03
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:05 06:19 12:12 15:35 18:22 19:03
17 Thứ 4 1 Muharram 05:06 06:19 12:13 15:35 18:22 19:04
18 Thứ 5 2 Muharram 05:06 06:19 12:13 15:35 18:22 19:04
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:06 06:20 12:13 15:35 18:22 19:04
20 Thứ 7 4 Muharram 05:06 06:20 12:13 15:35 18:23 19:04
21 CN 5 Muharram 05:06 06:20 12:13 15:36 18:23 19:04
22 Thứ 2 6 Muharram 05:07 06:20 12:14 15:36 18:23 19:05
23 Thứ 3 7 Muharram 05:07 06:21 12:14 15:36 18:23 19:05
24 Thứ 4 8 Muharram 05:07 06:21 12:14 15:36 18:24 19:05
25 Thứ 5 9 Muharram 05:07 06:21 12:14 15:37 18:24 19:05
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:08 06:21 12:15 15:37 18:24 19:05
27 Thứ 7 11 Muharram 05:08 06:21 12:15 15:37 18:24 19:06
28 CN 12 Muharram 05:08 06:22 12:15 15:37 18:24 19:06
29 Thứ 2 13 Muharram 05:08 06:22 12:15 15:37 18:25 19:06
30 Thứ 3 14 Muharram 05:08 06:22 12:15 15:38 18:25 19:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuispes vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/amazonas/cuispes/calendar.ics