Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Amazonas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Yangunga

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Yangunga, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:07 06:22 12:17 15:40 18:12 19:22
2 Thứ 5 16 Muharram 05:08 06:22 12:17 15:40 18:12 19:22
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:08 06:22 12:17 15:40 18:12 19:22
4 Thứ 7 18 Muharram 05:08 06:23 12:18 15:40 18:12 19:23
5 CN 19 Muharram 05:08 06:23 12:18 15:40 18:13 19:23
6 Thứ 2 20 Muharram 05:08 06:23 12:18 15:41 18:13 19:23
7 Thứ 3 21 Muharram 05:09 06:23 12:18 15:41 18:13 19:23
8 Thứ 4 22 Muharram 05:09 06:23 12:18 15:41 18:13 19:23
9 Thứ 5 23 Muharram 05:09 06:23 12:18 15:41 18:13 19:23
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:09 06:23 12:18 15:41 18:14 19:24
11 Thứ 7 25 Muharram 05:09 06:23 12:19 15:41 18:14 19:24
12 CN 26 Muharram 05:09 06:24 12:19 15:41 18:14 19:24
13 Thứ 2 27 Muharram 05:10 06:24 12:19 15:42 18:14 19:24
14 Thứ 3 28 Muharram 05:10 06:24 12:19 15:42 18:14 19:24
15 Thứ 4 29 Muharram 05:10 06:24 12:19 15:42 18:14 19:24
16 Thứ 5 1 Safar 05:10 06:24 12:19 15:42 18:15 19:24
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:10 06:24 12:19 15:42 18:15 19:24
18 Thứ 7 3 Safar 05:10 06:24 12:19 15:42 18:15 19:24
19 CN 4 Safar 05:10 06:24 12:19 15:42 18:15 19:24
20 Thứ 2 5 Safar 05:10 06:24 12:19 15:42 18:15 19:24
21 Thứ 3 6 Safar 05:10 06:24 12:20 15:42 18:15 19:24
22 Thứ 4 7 Safar 05:10 06:24 12:20 15:42 18:15 19:24
23 Thứ 5 8 Safar 05:10 06:24 12:20 15:42 18:16 19:25
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:10 06:24 12:20 15:42 18:16 19:25
25 Thứ 7 10 Safar 05:11 06:24 12:20 15:42 18:16 19:25
26 CN 11 Safar 05:11 06:23 12:20 15:42 18:16 19:25
27 Thứ 2 12 Safar 05:11 06:23 12:20 15:42 18:16 19:25
28 Thứ 3 13 Safar 05:11 06:23 12:20 15:42 18:16 19:25
29 Thứ 4 14 Safar 05:11 06:23 12:20 15:42 18:16 19:24
30 Thứ 5 15 Safar 05:11 06:23 12:20 15:42 18:16 19:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:10 06:23 12:20 15:42 18:16 19:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Yangunga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/amazonas/yangunga/calendar.ics