Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Ancash

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ventanilla

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ventanilla, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:12 06:27 12:14 15:33 18:00 19:16
2 Thứ 5 16 Muharram 05:12 06:28 12:14 15:33 18:01 19:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:33 18:01 19:16
4 Thứ 7 18 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:33 18:01 19:16
5 CN 19 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:34 18:01 19:16
6 Thứ 2 20 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:34 18:02 19:17
7 Thứ 3 21 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:34 18:02 19:17
8 Thứ 4 22 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:34 18:02 19:17
9 Thứ 5 23 Muharram 05:13 06:28 12:15 15:34 18:02 19:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:14 06:28 12:15 15:35 18:03 19:17
11 Thứ 7 25 Muharram 05:14 06:28 12:16 15:35 18:03 19:18
12 CN 26 Muharram 05:14 06:28 12:16 15:35 18:03 19:18
13 Thứ 2 27 Muharram 05:14 06:28 12:16 15:35 18:03 19:18
14 Thứ 3 28 Muharram 05:14 06:28 12:16 15:35 18:04 19:18
15 Thứ 4 29 Muharram 05:14 06:28 12:16 15:36 18:04 19:18
16 Thứ 5 1 Safar 05:14 06:28 12:16 15:36 18:04 19:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:14 06:28 12:16 15:36 18:04 19:18
18 Thứ 7 3 Safar 05:14 06:28 12:16 15:36 18:04 19:19
19 CN 4 Safar 05:14 06:28 12:16 15:36 18:05 19:19
20 Thứ 2 5 Safar 05:14 06:28 12:16 15:36 18:05 19:19
21 Thứ 3 6 Safar 05:14 06:28 12:17 15:36 18:05 19:19
22 Thứ 4 7 Safar 05:14 06:28 12:17 15:36 18:05 19:19
23 Thứ 5 8 Safar 05:14 06:28 12:17 15:37 18:05 19:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:14 06:28 12:17 15:37 18:06 19:19
25 Thứ 7 10 Safar 05:14 06:27 12:17 15:37 18:06 19:19
26 CN 11 Safar 05:14 06:27 12:17 15:37 18:06 19:19
27 Thứ 2 12 Safar 05:14 06:27 12:17 15:37 18:06 19:19
28 Thứ 3 13 Safar 05:14 06:27 12:17 15:37 18:06 19:20
29 Thứ 4 14 Safar 05:14 06:27 12:17 15:37 18:06 19:20
30 Thứ 5 15 Safar 05:13 06:27 12:17 15:37 18:07 19:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:13 06:26 12:17 15:37 18:07 19:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ventanilla vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/ancash/ventanilla/calendar.ics