Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Cusco

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapire

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapire, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:17 06:06 11:47 15:02 17:27 18:17
2 Thứ 5 16 Muharram 05:17 06:07 11:47 15:02 17:28 18:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:17 06:07 11:47 15:03 17:28 18:18
4 Thứ 7 18 Muharram 05:17 06:07 11:47 15:03 17:28 18:18
5 CN 19 Muharram 05:17 06:07 11:48 15:03 17:29 18:18
6 Thứ 2 20 Muharram 05:17 06:07 11:48 15:03 17:29 18:18
7 Thứ 3 21 Muharram 05:17 06:07 11:48 15:04 17:29 18:19
8 Thứ 4 22 Muharram 05:18 06:07 11:48 15:04 17:29 18:19
9 Thứ 5 23 Muharram 05:18 06:07 11:48 15:04 17:30 18:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:18 06:07 11:48 15:04 17:30 18:19
11 Thứ 7 25 Muharram 05:18 06:07 11:49 15:05 17:30 18:19
12 CN 26 Muharram 05:18 06:07 11:49 15:05 17:30 18:20
13 Thứ 2 27 Muharram 05:18 06:07 11:49 15:05 17:31 18:20
14 Thứ 3 28 Muharram 05:18 06:07 11:49 15:05 17:31 18:20
15 Thứ 4 29 Muharram 05:18 06:07 11:49 15:06 17:31 18:20
16 Thứ 5 1 Safar 05:18 06:07 11:49 15:06 17:32 18:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:18 06:07 11:49 15:06 17:32 18:21
18 Thứ 7 3 Safar 05:18 06:07 11:49 15:06 17:32 18:21
19 CN 4 Safar 05:18 06:06 11:49 15:06 17:32 18:21
20 Thứ 2 5 Safar 05:17 06:06 11:49 15:07 17:33 18:21
21 Thứ 3 6 Safar 05:17 06:06 11:50 15:07 17:33 18:22
22 Thứ 4 7 Safar 05:17 06:06 11:50 15:07 17:33 18:22
23 Thứ 5 8 Safar 05:17 06:06 11:50 15:07 17:33 18:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:17 06:06 11:50 15:07 17:34 18:22
25 Thứ 7 10 Safar 05:17 06:05 11:50 15:07 17:34 18:22
26 CN 11 Safar 05:17 06:05 11:50 15:07 17:34 18:23
27 Thứ 2 12 Safar 05:17 06:05 11:50 15:08 17:34 18:23
28 Thứ 3 13 Safar 05:16 06:05 11:50 15:08 17:35 18:23
29 Thứ 4 14 Safar 05:16 06:04 11:50 15:08 17:35 18:23
30 Thứ 5 15 Safar 05:16 06:04 11:50 15:08 17:35 18:23
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:16 06:04 11:50 15:08 17:35 18:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mapire vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/cusco/mapire/calendar.ics