Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Junin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cachequía

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cachequía, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:03 06:17 12:00 15:17 18:00 18:42
2 Thứ 5 16 Muharram 05:03 06:17 12:01 15:18 18:00 18:42
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:03 06:17 12:01 15:18 18:00 18:42
4 Thứ 7 18 Muharram 05:03 06:17 12:01 15:18 18:01 18:42
5 CN 19 Muharram 05:03 06:17 12:01 15:18 18:01 18:43
6 Thứ 2 20 Muharram 05:03 06:18 12:01 15:19 18:01 18:43
7 Thứ 3 21 Muharram 05:04 06:18 12:01 15:19 18:01 18:43
8 Thứ 4 22 Muharram 05:04 06:18 12:02 15:19 18:02 18:43
9 Thứ 5 23 Muharram 05:04 06:18 12:02 15:19 18:02 18:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:04 06:18 12:02 15:19 18:02 18:44
11 Thứ 7 25 Muharram 05:04 06:18 12:02 15:20 18:02 18:44
12 CN 26 Muharram 05:04 06:18 12:02 15:20 18:03 18:44
13 Thứ 2 27 Muharram 05:04 06:18 12:02 15:20 18:03 18:44
14 Thứ 3 28 Muharram 05:04 06:18 12:02 15:20 18:03 18:45
15 Thứ 4 29 Muharram 05:04 06:18 12:02 15:20 18:03 18:45
16 Thứ 5 1 Safar 05:04 06:18 12:03 15:21 18:04 18:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:04 06:18 12:03 15:21 18:04 18:45
18 Thứ 7 3 Safar 05:04 06:17 12:03 15:21 18:04 18:45
19 CN 4 Safar 05:04 06:17 12:03 15:21 18:04 18:45
20 Thứ 2 5 Safar 05:04 06:17 12:03 15:21 18:04 18:46
21 Thứ 3 6 Safar 05:04 06:17 12:03 15:21 18:05 18:46
22 Thứ 4 7 Safar 05:04 06:17 12:03 15:22 18:05 18:46
23 Thứ 5 8 Safar 05:04 06:17 12:03 15:22 18:05 18:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:04 06:17 12:03 15:22 18:05 18:46
25 Thứ 7 10 Safar 05:04 06:17 12:03 15:22 18:05 18:46
26 CN 11 Safar 05:04 06:16 12:03 15:22 18:06 18:47
27 Thứ 2 12 Safar 05:04 06:16 12:03 15:22 18:06 18:47
28 Thứ 3 13 Safar 05:04 06:16 12:03 15:22 18:06 18:47
29 Thứ 4 14 Safar 05:03 06:16 12:03 15:22 18:06 18:47
30 Thứ 5 15 Safar 05:03 06:15 12:03 15:22 18:06 18:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:03 06:15 12:03 15:22 18:06 18:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cachequía vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/junin/cachequia/calendar.ics