Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Junin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Marankiari

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Lima.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Marankiari, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:02 06:18 12:02 15:20 17:47 18:58
2 Thứ 5 16 Muharram 05:03 06:18 12:02 15:20 17:47 18:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:03 06:18 12:03 15:20 17:47 18:58
4 Thứ 7 18 Muharram 05:03 06:18 12:03 15:20 17:47 18:58
5 CN 19 Muharram 05:03 06:18 12:03 15:21 17:48 18:59
6 Thứ 2 20 Muharram 05:03 06:18 12:03 15:21 17:48 18:59
7 Thứ 3 21 Muharram 05:03 06:18 12:03 15:21 17:48 18:59
8 Thứ 4 22 Muharram 05:03 06:18 12:03 15:21 17:48 18:59
9 Thứ 5 23 Muharram 05:03 06:19 12:04 15:22 17:49 18:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:04 06:19 12:04 15:22 17:49 19:00
11 Thứ 7 25 Muharram 05:04 06:19 12:04 15:22 17:49 19:00
12 CN 26 Muharram 05:04 06:19 12:04 15:22 17:49 19:00
13 Thứ 2 27 Muharram 05:04 06:19 12:04 15:22 17:50 19:00
14 Thứ 3 28 Muharram 05:04 06:19 12:04 15:23 17:50 19:00
15 Thứ 4 29 Muharram 05:04 06:19 12:04 15:23 17:50 19:00
16 Thứ 5 1 Safar 05:04 06:18 12:04 15:23 17:50 19:01
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:04 06:18 12:05 15:23 17:51 19:01
18 Thứ 7 3 Safar 05:04 06:18 12:05 15:23 17:51 19:01
19 CN 4 Safar 05:04 06:18 12:05 15:23 17:51 19:01
20 Thứ 2 5 Safar 05:04 06:18 12:05 15:24 17:51 19:01
21 Thứ 3 6 Safar 05:04 06:18 12:05 15:24 17:51 19:01
22 Thứ 4 7 Safar 05:04 06:18 12:05 15:24 17:52 19:01
23 Thứ 5 8 Safar 05:04 06:18 12:05 15:24 17:52 19:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:04 06:18 12:05 15:24 17:52 19:02
25 Thứ 7 10 Safar 05:04 06:17 12:05 15:24 17:52 19:02
26 CN 11 Safar 05:04 06:17 12:05 15:24 17:53 19:02
27 Thứ 2 12 Safar 05:03 06:17 12:05 15:24 17:53 19:02
28 Thứ 3 13 Safar 05:03 06:17 12:05 15:24 17:53 19:02
29 Thứ 4 14 Safar 05:03 06:17 12:05 15:25 17:53 19:02
30 Thứ 5 15 Safar 05:03 06:16 12:05 15:25 17:53 19:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:03 06:16 12:05 15:25 17:53 19:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Marankiari vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/junin/marankiari/calendar.ics