Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Lambayeque

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Falla

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Falla, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:16 06:30 12:23 15:46 18:33 19:15
2 Thứ 5 16 Muharram 05:16 06:30 12:24 15:46 18:33 19:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:16 06:30 12:24 15:46 18:34 19:15
4 Thứ 7 18 Muharram 05:17 06:30 12:24 15:46 18:34 19:15
5 CN 19 Muharram 05:17 06:30 12:24 15:46 18:34 19:15
6 Thứ 2 20 Muharram 05:17 06:30 12:24 15:47 18:34 19:15
7 Thứ 3 21 Muharram 05:17 06:30 12:24 15:47 18:34 19:16
8 Thứ 4 22 Muharram 05:17 06:30 12:25 15:47 18:35 19:16
9 Thứ 5 23 Muharram 05:18 06:31 12:25 15:47 18:35 19:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:18 06:31 12:25 15:47 18:35 19:16
11 Thứ 7 25 Muharram 05:18 06:31 12:25 15:47 18:35 19:16
12 CN 26 Muharram 05:18 06:31 12:25 15:48 18:35 19:16
13 Thứ 2 27 Muharram 05:18 06:31 12:25 15:48 18:35 19:16
14 Thứ 3 28 Muharram 05:18 06:31 12:25 15:48 18:36 19:17
15 Thứ 4 29 Muharram 05:18 06:31 12:25 15:48 18:36 19:17
16 Thứ 5 1 Safar 05:18 06:31 12:26 15:48 18:36 19:17
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:36 19:17
18 Thứ 7 3 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:36 19:17
19 CN 4 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:36 19:17
20 Thứ 2 5 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
21 Thứ 3 6 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
22 Thứ 4 7 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
23 Thứ 5 8 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
25 Thứ 7 10 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
26 CN 11 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
27 Thứ 2 12 Safar 05:19 06:31 12:26 15:48 18:37 19:17
28 Thứ 3 13 Safar 05:19 06:30 12:26 15:48 18:37 19:17
29 Thứ 4 14 Safar 05:19 06:30 12:26 15:48 18:37 19:17
30 Thứ 5 15 Safar 05:19 06:30 12:26 15:48 18:37 19:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:19 06:30 12:26 15:48 18:37 19:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Falla vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/lambayeque/falla/calendar.ics