Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Lima

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Apache

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Apache, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:12 06:27 12:12 15:29 17:56 19:12
2 Thứ 5 16 Muharram 05:12 06:27 12:12 15:30 17:57 19:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:12 06:27 12:12 15:30 17:57 19:12
4 Thứ 7 18 Muharram 05:12 06:27 12:12 15:30 17:57 19:12
5 CN 19 Muharram 05:12 06:28 12:12 15:30 17:57 19:13
6 Thứ 2 20 Muharram 05:12 06:28 12:13 15:31 17:58 19:13
7 Thứ 3 21 Muharram 05:13 06:28 12:13 15:31 17:58 19:13
8 Thứ 4 22 Muharram 05:13 06:28 12:13 15:31 17:58 19:13
9 Thứ 5 23 Muharram 05:13 06:28 12:13 15:31 17:58 19:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:13 06:28 12:13 15:31 17:59 19:14
11 Thứ 7 25 Muharram 05:13 06:28 12:13 15:32 17:59 19:14
12 CN 26 Muharram 05:13 06:28 12:13 15:32 17:59 19:14
13 Thứ 2 27 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:32 17:59 19:14
14 Thứ 3 28 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:32 18:00 19:14
15 Thứ 4 29 Muharram 05:13 06:28 12:14 15:32 18:00 19:14
16 Thứ 5 1 Safar 05:13 06:28 12:14 15:33 18:00 19:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:13 06:28 12:14 15:33 18:00 19:15
18 Thứ 7 3 Safar 05:13 06:28 12:14 15:33 18:01 19:15
19 CN 4 Safar 05:13 06:28 12:14 15:33 18:01 19:15
20 Thứ 2 5 Safar 05:13 06:27 12:14 15:33 18:01 19:15
21 Thứ 3 6 Safar 05:13 06:27 12:14 15:33 18:01 19:15
22 Thứ 4 7 Safar 05:13 06:27 12:14 15:33 18:01 19:15
23 Thứ 5 8 Safar 05:13 06:27 12:14 15:34 18:02 19:16
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:13 06:27 12:14 15:34 18:02 19:16
25 Thứ 7 10 Safar 05:13 06:27 12:14 15:34 18:02 19:16
26 CN 11 Safar 05:13 06:27 12:14 15:34 18:02 19:16
27 Thứ 2 12 Safar 05:13 06:26 12:14 15:34 18:02 19:16
28 Thứ 3 13 Safar 05:13 06:26 12:14 15:34 18:03 19:16
29 Thứ 4 14 Safar 05:13 06:26 12:14 15:34 18:03 19:16
30 Thứ 5 15 Safar 05:12 06:26 12:14 15:34 18:03 19:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:12 06:25 12:14 15:34 18:03 19:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Apache vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/lima/apache/calendar.ics