Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Lima

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Carquín

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Carquín, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:16 06:30 12:14 15:32 18:15 18:57
2 Thứ 5 16 Muharram 05:16 06:30 12:14 15:32 18:15 18:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:16 06:30 12:15 15:32 18:15 18:57
4 Thứ 7 18 Muharram 05:16 06:30 12:15 15:33 18:16 18:57
5 CN 19 Muharram 05:16 06:30 12:15 15:33 18:16 18:58
6 Thứ 2 20 Muharram 05:16 06:30 12:15 15:33 18:16 18:58
7 Thứ 3 21 Muharram 05:16 06:30 12:15 15:33 18:16 18:58
8 Thứ 4 22 Muharram 05:17 06:30 12:15 15:34 18:17 18:58
9 Thứ 5 23 Muharram 05:17 06:30 12:16 15:34 18:17 18:58
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:17 06:30 12:16 15:34 18:17 18:59
11 Thứ 7 25 Muharram 05:17 06:31 12:16 15:34 18:17 18:59
12 CN 26 Muharram 05:17 06:31 12:16 15:34 18:18 18:59
13 Thứ 2 27 Muharram 05:17 06:31 12:16 15:35 18:18 18:59
14 Thứ 3 28 Muharram 05:17 06:31 12:16 15:35 18:18 18:59
15 Thứ 4 29 Muharram 05:17 06:30 12:16 15:35 18:18 19:00
16 Thứ 5 1 Safar 05:17 06:30 12:16 15:35 18:19 19:00
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:17 06:30 12:17 15:35 18:19 19:00
18 Thứ 7 3 Safar 05:17 06:30 12:17 15:35 18:19 19:00
19 CN 4 Safar 05:17 06:30 12:17 15:36 18:19 19:00
20 Thứ 2 5 Safar 05:17 06:30 12:17 15:36 18:19 19:00
21 Thứ 3 6 Safar 05:17 06:30 12:17 15:36 18:20 19:01
22 Thứ 4 7 Safar 05:17 06:30 12:17 15:36 18:20 19:01
23 Thứ 5 8 Safar 05:17 06:30 12:17 15:36 18:20 19:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:17 06:30 12:17 15:36 18:20 19:01
25 Thứ 7 10 Safar 05:17 06:29 12:17 15:36 18:20 19:01
26 CN 11 Safar 05:17 06:29 12:17 15:36 18:21 19:01
27 Thứ 2 12 Safar 05:17 06:29 12:17 15:37 18:21 19:01
28 Thứ 3 13 Safar 05:17 06:29 12:17 15:37 18:21 19:02
29 Thứ 4 14 Safar 05:16 06:29 12:17 15:37 18:21 19:02
30 Thứ 5 15 Safar 05:16 06:28 12:17 15:37 18:21 19:02
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:16 06:28 12:17 15:37 18:21 19:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Carquín vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/lima/carquin/calendar.ics