Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Lima

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuenca

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cuenca, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:20 06:27 12:10 15:26 18:06 18:50
2 Thứ 5 16 Muharram 05:20 06:27 12:10 15:26 18:07 18:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:20 06:27 12:10 15:27 18:07 18:51
4 Thứ 7 18 Muharram 05:20 06:27 12:10 15:27 18:07 18:51
5 CN 19 Muharram 05:21 06:27 12:10 15:27 18:07 18:51
6 Thứ 2 20 Muharram 05:21 06:27 12:10 15:27 18:08 18:52
7 Thứ 3 21 Muharram 05:21 06:27 12:11 15:28 18:08 18:52
8 Thứ 4 22 Muharram 05:21 06:28 12:11 15:28 18:08 18:52
9 Thứ 5 23 Muharram 05:21 06:28 12:11 15:28 18:08 18:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:21 06:28 12:11 15:28 18:09 18:52
11 Thứ 7 25 Muharram 05:21 06:28 12:11 15:29 18:09 18:53
12 CN 26 Muharram 05:21 06:28 12:11 15:29 18:09 18:53
13 Thứ 2 27 Muharram 05:21 06:28 12:12 15:29 18:09 18:53
14 Thứ 3 28 Muharram 05:21 06:28 12:12 15:29 18:10 18:53
15 Thứ 4 29 Muharram 05:21 06:28 12:12 15:29 18:10 18:53
16 Thứ 5 1 Safar 05:21 06:27 12:12 15:30 18:10 18:54
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:21 06:27 12:12 15:30 18:10 18:54
18 Thứ 7 3 Safar 05:21 06:27 12:12 15:30 18:11 18:54
19 CN 4 Safar 05:21 06:27 12:12 15:30 18:11 18:54
20 Thứ 2 5 Safar 05:21 06:27 12:12 15:30 18:11 18:54
21 Thứ 3 6 Safar 05:21 06:27 12:12 15:30 18:11 18:55
22 Thứ 4 7 Safar 05:21 06:27 12:12 15:31 18:11 18:55
23 Thứ 5 8 Safar 05:21 06:27 12:12 15:31 18:12 18:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:21 06:26 12:12 15:31 18:12 18:55
25 Thứ 7 10 Safar 05:21 06:26 12:12 15:31 18:12 18:55
26 CN 11 Safar 05:21 06:26 12:12 15:31 18:12 18:55
27 Thứ 2 12 Safar 05:21 06:26 12:12 15:31 18:12 18:55
28 Thứ 3 13 Safar 05:20 06:26 12:12 15:31 18:13 18:56
29 Thứ 4 14 Safar 05:20 06:25 12:12 15:31 18:13 18:56
30 Thứ 5 15 Safar 05:20 06:25 12:12 15:31 18:13 18:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:20 06:25 12:12 15:31 18:13 18:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cuenca vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/lima/cuenca/calendar.ics