Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Lima

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sibia

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sibia, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:03 06:18 12:01 15:18 17:45 19:00
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:03 06:19 12:02 15:18 17:45 19:00
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:04 06:19 12:02 15:19 17:45 19:00
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:04 06:19 12:02 15:19 17:45 19:00
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:04 06:20 12:02 15:19 17:45 19:00
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:04 06:20 12:02 15:19 17:45 19:00
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:05 06:20 12:02 15:19 17:45 19:00
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:05 06:20 12:03 15:19 17:45 19:01
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:05 06:21 12:03 15:19 17:45 19:01
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:05 06:21 12:03 15:19 17:45 19:01
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:05 06:21 12:03 15:20 17:45 19:01
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:06 06:22 12:03 15:20 17:45 19:01
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:06 06:22 12:04 15:20 17:46 19:01
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:06 06:22 12:04 15:20 17:46 19:02
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:06 06:22 12:04 15:20 17:46 19:02
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:07 06:23 12:04 15:20 17:46 19:02
17 Thứ 4 1 Muharram 05:07 06:23 12:05 15:21 17:46 19:02
18 Thứ 5 2 Muharram 05:07 06:23 12:05 15:21 17:46 19:02
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:07 06:23 12:05 15:21 17:47 19:03
20 Thứ 7 4 Muharram 05:08 06:24 12:05 15:21 17:47 19:03
21 CN 5 Muharram 05:08 06:24 12:05 15:21 17:47 19:03
22 Thứ 2 6 Muharram 05:08 06:24 12:06 15:22 17:47 19:03
23 Thứ 3 7 Muharram 05:08 06:24 12:06 15:22 17:47 19:03
24 Thứ 4 8 Muharram 05:08 06:24 12:06 15:22 17:48 19:04
25 Thứ 5 9 Muharram 05:09 06:25 12:06 15:22 17:48 19:04
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:09 06:25 12:06 15:23 17:48 19:04
27 Thứ 7 11 Muharram 05:09 06:25 12:07 15:23 17:48 19:04
28 CN 12 Muharram 05:09 06:25 12:07 15:23 17:49 19:05
29 Thứ 2 13 Muharram 05:09 06:25 12:07 15:23 17:49 19:05
30 Thứ 3 14 Muharram 05:10 06:25 12:07 15:23 17:49 19:05

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sibia vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/lima/sibia/calendar.ics