Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Peru · Tumbes

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Algarrabo

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Peru là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Algarrabo, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Lima.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:08 06:21 12:19 15:43 18:33 19:14
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:08 06:21 12:19 15:43 18:33 19:14
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:08 06:21 12:19 15:43 18:33 19:14
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:08 06:22 12:19 15:43 18:33 19:14
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:09 06:22 12:20 15:43 18:33 19:15
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:09 06:22 12:20 15:44 18:34 19:15
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:09 06:22 12:20 15:44 18:34 19:15
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:09 06:22 12:20 15:44 18:34 19:15
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:09 06:23 12:20 15:44 18:34 19:15
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:09 06:23 12:21 15:44 18:34 19:16
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:10 06:23 12:21 15:45 18:34 19:16
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:10 06:23 12:21 15:45 18:35 19:16
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:10 06:23 12:21 15:45 18:35 19:16
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:10 06:24 12:21 15:45 18:35 19:16
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:10 06:24 12:22 15:45 18:35 19:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:11 06:24 12:22 15:46 18:35 19:17
17 Thứ 4 1 Muharram 05:11 06:24 12:22 15:46 18:36 19:17
18 Thứ 5 2 Muharram 05:11 06:25 12:22 15:46 18:36 19:17
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:11 06:25 12:22 15:46 18:36 19:18
20 Thứ 7 4 Muharram 05:11 06:25 12:23 15:47 18:36 19:18
21 CN 5 Muharram 05:12 06:25 12:23 15:47 18:37 19:18
22 Thứ 2 6 Muharram 05:12 06:25 12:23 15:47 18:37 19:18
23 Thứ 3 7 Muharram 05:12 06:26 12:23 15:47 18:37 19:18
24 Thứ 4 8 Muharram 05:12 06:26 12:24 15:47 18:37 19:19
25 Thứ 5 9 Muharram 05:13 06:26 12:24 15:48 18:37 19:19
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:13 06:26 12:24 15:48 18:38 19:19
27 Thứ 7 11 Muharram 05:13 06:26 12:24 15:48 18:38 19:19
28 CN 12 Muharram 05:13 06:27 12:24 15:48 18:38 19:19
29 Thứ 2 13 Muharram 05:13 06:27 12:25 15:48 18:38 19:20
30 Thứ 3 14 Muharram 05:14 06:27 12:25 15:49 18:38 19:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Algarrabo vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/peru/tumbes/algarrabo/calendar.ics