Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Bukidnon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gimbaluron

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gimbaluron, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:11 05:28 11:45 15:12 18:03 19:15
2 Thứ 5 16 Muharram 04:11 05:28 11:46 15:13 18:03 19:16
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:12 05:28 11:46 15:13 18:03 19:16
4 Thứ 7 18 Muharram 04:12 05:28 11:46 15:13 18:04 19:16
5 CN 19 Muharram 04:12 05:29 11:46 15:13 18:04 19:16
6 Thứ 2 20 Muharram 04:12 05:29 11:46 15:13 18:04 19:16
7 Thứ 3 21 Muharram 04:13 05:29 11:47 15:13 18:04 19:16
8 Thứ 4 22 Muharram 04:13 05:29 11:47 15:13 18:04 19:16
9 Thứ 5 23 Muharram 04:13 05:30 11:47 15:13 18:04 19:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:14 05:30 11:47 15:13 18:04 19:16
11 Thứ 7 25 Muharram 04:14 05:30 11:47 15:13 18:04 19:16
12 CN 26 Muharram 04:14 05:30 11:47 15:13 18:04 19:16
13 Thứ 2 27 Muharram 04:15 05:31 11:47 15:13 18:04 19:16
14 Thứ 3 28 Muharram 04:15 05:31 11:48 15:13 18:04 19:16
15 Thứ 4 29 Muharram 04:15 05:31 11:48 15:13 18:04 19:16
16 Thứ 5 1 Safar 04:16 05:31 11:48 15:13 18:04 19:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:16 05:31 11:48 15:13 18:04 19:15
18 Thứ 7 3 Safar 04:16 05:32 11:48 15:12 18:04 19:15
19 CN 4 Safar 04:16 05:32 11:48 15:12 18:04 19:15
20 Thứ 2 5 Safar 04:17 05:32 11:48 15:12 18:04 19:15
21 Thứ 3 6 Safar 04:17 05:32 11:48 15:12 18:04 19:15
22 Thứ 4 7 Safar 04:17 05:32 11:48 15:12 18:04 19:15
23 Thứ 5 8 Safar 04:18 05:33 11:48 15:11 18:04 19:14
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:18 05:33 11:48 15:11 18:04 19:14
25 Thứ 7 10 Safar 04:18 05:33 11:48 15:11 18:04 19:14
26 CN 11 Safar 04:18 05:33 11:48 15:11 18:04 19:14
27 Thứ 2 12 Safar 04:19 05:33 11:48 15:10 18:03 19:13
28 Thứ 3 13 Safar 04:19 05:33 11:48 15:10 18:03 19:13
29 Thứ 4 14 Safar 04:19 05:33 11:48 15:10 18:03 19:13
30 Thứ 5 15 Safar 04:19 05:34 11:48 15:09 18:03 19:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:20 05:34 11:48 15:09 18:03 19:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gimbaluron vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/bukidnon/gimbaluron/calendar.ics