Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Bukidnon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sipilon

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sipilon, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:23 05:27 11:44 15:11 18:02 19:06
2 Thứ 5 16 Muharram 04:24 05:27 11:45 15:12 18:02 19:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:24 05:27 11:45 15:12 18:03 19:06
4 Thứ 7 18 Muharram 04:24 05:27 11:45 15:12 18:03 19:06
5 CN 19 Muharram 04:25 05:28 11:45 15:12 18:03 19:06
6 Thứ 2 20 Muharram 04:25 05:28 11:45 15:12 18:03 19:06
7 Thứ 3 21 Muharram 04:25 05:28 11:46 15:12 18:03 19:06
8 Thứ 4 22 Muharram 04:25 05:28 11:46 15:12 18:03 19:06
9 Thứ 5 23 Muharram 04:26 05:29 11:46 15:12 18:03 19:06
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:26 05:29 11:46 15:12 18:03 19:06
11 Thứ 7 25 Muharram 04:26 05:29 11:46 15:12 18:03 19:06
12 CN 26 Muharram 04:27 05:29 11:46 15:12 18:03 19:06
13 Thứ 2 27 Muharram 04:27 05:29 11:46 15:12 18:03 19:06
14 Thứ 3 28 Muharram 04:27 05:30 11:47 15:12 18:03 19:06
15 Thứ 4 29 Muharram 04:27 05:30 11:47 15:12 18:03 19:06
16 Thứ 5 1 Safar 04:28 05:30 11:47 15:12 18:03 19:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:28 05:30 11:47 15:11 18:03 19:06
18 Thứ 7 3 Safar 04:28 05:30 11:47 15:11 18:03 19:06
19 CN 4 Safar 04:29 05:31 11:47 15:11 18:03 19:05
20 Thứ 2 5 Safar 04:29 05:31 11:47 15:11 18:03 19:05
21 Thứ 3 6 Safar 04:29 05:31 11:47 15:11 18:03 19:05
22 Thứ 4 7 Safar 04:29 05:31 11:47 15:11 18:03 19:05
23 Thứ 5 8 Safar 04:30 05:31 11:47 15:10 18:03 19:05
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:30 05:32 11:47 15:10 18:03 19:05
25 Thứ 7 10 Safar 04:30 05:32 11:47 15:10 18:03 19:04
26 CN 11 Safar 04:30 05:32 11:47 15:10 18:03 19:04
27 Thứ 2 12 Safar 04:31 05:32 11:47 15:09 18:03 19:04
28 Thứ 3 13 Safar 04:31 05:32 11:47 15:09 18:02 19:04
29 Thứ 4 14 Safar 04:31 05:32 11:47 15:09 18:02 19:03
30 Thứ 5 15 Safar 04:31 05:32 11:47 15:08 18:02 19:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:32 05:33 11:47 15:08 18:02 19:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sipilon vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/bukidnon/sipilon/calendar.ics