Đi tới nội dung chính
14 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Cagayan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Marede

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Marede, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:53 05:14 11:49 15:08 18:24 19:40
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:53 05:14 11:49 15:09 18:24 19:41
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:49 15:09 18:25 19:41
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:50 15:10 18:25 19:42
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:50 15:10 18:25 19:42
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:50 15:11 18:26 19:43
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:50 15:11 18:26 19:43
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:50 15:12 18:26 19:44
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:50 15:12 18:27 19:44
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:51 15:12 18:27 19:44
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:51 15:13 18:27 19:45
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:51 15:13 18:28 19:45
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:52 05:14 11:51 15:13 18:28 19:45
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:52 05:15 11:51 15:14 18:28 19:46
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:52 05:15 11:52 15:14 18:29 19:46
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:52 05:15 11:52 15:14 18:29 19:46
17 Thứ 4 1 Muharram 03:52 05:15 11:52 15:15 18:29 19:47
18 Thứ 5 2 Muharram 03:52 05:15 11:52 15:15 18:29 19:47
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:53 05:15 11:52 15:15 18:30 19:47
20 Thứ 7 4 Muharram 03:53 05:16 11:53 15:16 18:30 19:48
21 CN 5 Muharram 03:53 05:16 11:53 15:16 18:30 19:48
22 Thứ 2 6 Muharram 03:53 05:16 11:53 15:16 18:30 19:48
23 Thứ 3 7 Muharram 03:53 05:16 11:53 15:16 18:31 19:48
24 Thứ 4 8 Muharram 03:54 05:16 11:54 15:16 18:31 19:48
25 Thứ 5 9 Muharram 03:54 05:17 11:54 15:17 18:31 19:49
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:54 05:17 11:54 15:17 18:31 19:49
27 Thứ 7 11 Muharram 03:55 05:17 11:54 15:17 18:31 19:49
28 CN 12 Muharram 03:55 05:18 11:54 15:17 18:31 19:49
29 Thứ 2 13 Muharram 03:55 05:18 11:55 15:17 18:31 19:49
30 Thứ 3 14 Muharram 03:56 05:18 11:55 15:17 18:32 19:49

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Marede vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/cagayan/marede/calendar.ics