Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Camiguin

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Quila

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Quila, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:10 05:25 11:41 15:08 18:13 18:55
2 Thứ 5 16 Muharram 04:10 05:25 11:41 15:08 18:13 18:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:10 05:25 11:41 15:08 18:13 18:55
4 Thứ 7 18 Muharram 04:10 05:25 11:41 15:08 18:13 18:55
5 CN 19 Muharram 04:11 05:26 11:41 15:08 18:13 18:55
6 Thứ 2 20 Muharram 04:11 05:26 11:42 15:08 18:13 18:56
7 Thứ 3 21 Muharram 04:11 05:26 11:42 15:08 18:13 18:56
8 Thứ 4 22 Muharram 04:12 05:26 11:42 15:08 18:14 18:56
9 Thứ 5 23 Muharram 04:12 05:27 11:42 15:08 18:14 18:56
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:12 05:27 11:42 15:08 18:14 18:56
11 Thứ 7 25 Muharram 04:13 05:27 11:42 15:08 18:14 18:56
12 CN 26 Muharram 04:13 05:27 11:43 15:08 18:14 18:56
13 Thứ 2 27 Muharram 04:13 05:27 11:43 15:08 18:14 18:56
14 Thứ 3 28 Muharram 04:13 05:28 11:43 15:08 18:14 18:56
15 Thứ 4 29 Muharram 04:14 05:28 11:43 15:08 18:14 18:56
16 Thứ 5 1 Safar 04:14 05:28 11:43 15:08 18:14 18:55
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:14 05:28 11:43 15:08 18:14 18:55
18 Thứ 7 3 Safar 04:15 05:28 11:43 15:08 18:14 18:55
19 CN 4 Safar 04:15 05:29 11:43 15:08 18:14 18:55
20 Thứ 2 5 Safar 04:15 05:29 11:43 15:08 18:14 18:55
21 Thứ 3 6 Safar 04:15 05:29 11:43 15:07 18:14 18:55
22 Thứ 4 7 Safar 04:16 05:29 11:43 15:07 18:13 18:55
23 Thứ 5 8 Safar 04:16 05:29 11:43 15:07 18:13 18:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:16 05:29 11:43 15:07 18:13 18:55
25 Thứ 7 10 Safar 04:16 05:30 11:43 15:07 18:13 18:54
26 CN 11 Safar 04:17 05:30 11:43 15:06 18:13 18:54
27 Thứ 2 12 Safar 04:17 05:30 11:43 15:06 18:13 18:54
28 Thứ 3 13 Safar 04:17 05:30 11:43 15:06 18:13 18:54
29 Thứ 4 14 Safar 04:17 05:30 11:43 15:05 18:13 18:53
30 Thứ 5 15 Safar 04:18 05:30 11:43 15:05 18:12 18:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:18 05:30 11:43 15:05 18:12 18:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Quila vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/camiguin/quila/calendar.ics