Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Capiz

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buñga

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buñga, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:13 05:30 11:54 15:20 18:33 19:17
2 Thứ 5 16 Muharram 04:14 05:30 11:54 15:20 18:34 19:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:14 05:31 11:54 15:20 18:34 19:17
4 Thứ 7 18 Muharram 04:14 05:31 11:54 15:20 18:34 19:17
5 CN 19 Muharram 04:15 05:31 11:54 15:20 18:34 19:17
6 Thứ 2 20 Muharram 04:15 05:31 11:54 15:20 18:34 19:17
7 Thứ 3 21 Muharram 04:15 05:32 11:55 15:20 18:34 19:17
8 Thứ 4 22 Muharram 04:16 05:32 11:55 15:20 18:34 19:17
9 Thứ 5 23 Muharram 04:16 05:32 11:55 15:20 18:34 19:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:16 05:32 11:55 15:20 18:34 19:17
11 Thứ 7 25 Muharram 04:17 05:33 11:55 15:20 18:34 19:17
12 CN 26 Muharram 04:17 05:33 11:55 15:20 18:34 19:17
13 Thứ 2 27 Muharram 04:17 05:33 11:55 15:20 18:34 19:17
14 Thứ 3 28 Muharram 04:18 05:33 11:56 15:20 18:34 19:17
15 Thứ 4 29 Muharram 04:18 05:34 11:56 15:20 18:34 19:17
16 Thứ 5 1 Safar 04:18 05:34 11:56 15:19 18:34 19:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:19 05:34 11:56 15:19 18:34 19:16
18 Thứ 7 3 Safar 04:19 05:34 11:56 15:19 18:34 19:16
19 CN 4 Safar 04:19 05:35 11:56 15:19 18:34 19:16
20 Thứ 2 5 Safar 04:20 05:35 11:56 15:19 18:33 19:16
21 Thứ 3 6 Safar 04:20 05:35 11:56 15:18 18:33 19:16
22 Thứ 4 7 Safar 04:20 05:35 11:56 15:18 18:33 19:15
23 Thứ 5 8 Safar 04:21 05:36 11:56 15:18 18:33 19:15
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:21 05:36 11:56 15:18 18:33 19:15
25 Thứ 7 10 Safar 04:21 05:36 11:56 15:17 18:33 19:15
26 CN 11 Safar 04:22 05:36 11:56 15:17 18:32 19:14
27 Thứ 2 12 Safar 04:22 05:36 11:56 15:16 18:32 19:14
28 Thứ 3 13 Safar 04:22 05:37 11:56 15:16 18:32 19:14
29 Thứ 4 14 Safar 04:23 05:37 11:56 15:16 18:32 19:13
30 Thứ 5 15 Safar 04:23 05:37 11:56 15:15 18:31 19:13
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:23 05:37 11:56 15:15 18:31 19:13

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Buñga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/capiz/bunga/calendar.ics