Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Capiz

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Codingle

Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Cộng đồng Hồi giáo Lisbon — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Codingle, Phương pháp: Cộng đồng Hồi giáo Lisbon. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:08 05:25 11:47 15:12 18:12 19:29
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:08 05:25 11:47 15:12 18:12 19:29
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:08 05:25 11:47 15:12 18:13 19:30
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:07 05:25 11:47 15:13 18:13 19:30
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:07 05:25 11:48 15:13 18:13 19:30
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:07 05:25 11:48 15:13 18:14 19:31
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:07 05:25 11:48 15:14 18:14 19:31
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:07 05:25 11:48 15:14 18:14 19:31
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:08 05:25 11:48 15:14 18:14 19:31
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:08 05:26 11:49 15:15 18:15 19:32
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:08 05:26 11:49 15:15 18:15 19:32
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:08 05:26 11:49 15:15 18:15 19:32
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:08 05:26 11:49 15:16 18:15 19:32
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:08 05:26 11:49 15:16 18:16 19:33
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:08 05:26 11:50 15:16 18:16 19:33
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:08 05:26 11:50 15:16 18:16 19:33
17 Thứ 4 1 Muharram 04:08 05:27 11:50 15:17 18:17 19:34
18 Thứ 5 2 Muharram 04:09 05:27 11:50 15:17 18:17 19:34
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:09 05:27 11:50 15:17 18:17 19:34
20 Thứ 7 4 Muharram 04:09 05:27 11:51 15:18 18:17 19:34
21 CN 5 Muharram 04:09 05:27 11:51 15:18 18:17 19:34
22 Thứ 2 6 Muharram 04:09 05:28 11:51 15:18 18:18 19:35
23 Thứ 3 7 Muharram 04:10 05:28 11:51 15:18 18:18 19:35
24 Thứ 4 8 Muharram 04:10 05:28 11:52 15:18 18:18 19:35
25 Thứ 5 9 Muharram 04:10 05:28 11:52 15:19 18:18 19:35
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:10 05:29 11:52 15:19 18:18 19:35
27 Thứ 7 11 Muharram 04:11 05:29 11:52 15:19 18:19 19:36
28 CN 12 Muharram 04:11 05:29 11:52 15:19 18:19 19:36
29 Thứ 2 13 Muharram 04:11 05:29 11:53 15:19 18:19 19:36
30 Thứ 3 14 Muharram 04:11 05:30 11:53 15:19 18:19 19:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Codingle vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/capiz/codingle/calendar.ics