Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Cotabato

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sinumuron

Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Đức — Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sinumuron, Phương pháp: Đức — Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:09 05:24 11:40 15:06 17:55 19:04
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:40 15:06 17:56 19:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:40 15:06 17:56 19:05
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:40 15:07 17:56 19:05
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:41 15:07 17:56 19:06
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:41 15:07 17:57 19:06
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:41 15:07 17:57 19:06
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:41 15:08 17:57 19:06
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:41 15:08 17:57 19:07
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:09 05:25 11:41 15:08 17:57 19:07
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:09 05:26 11:42 15:09 17:58 19:07
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:09 05:26 11:42 15:09 17:58 19:08
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:09 05:26 11:42 15:09 17:58 19:08
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:10 05:26 11:42 15:09 17:58 19:08
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:10 05:26 11:42 15:10 17:59 19:08
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:10 05:26 11:43 15:10 17:59 19:09
17 Thứ 4 1 Muharram 04:10 05:27 11:43 15:10 17:59 19:09
18 Thứ 5 2 Muharram 04:10 05:27 11:43 15:10 17:59 19:09
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:10 05:27 11:43 15:11 18:00 19:10
20 Thứ 7 4 Muharram 04:11 05:27 11:44 15:11 18:00 19:10
21 CN 5 Muharram 04:11 05:27 11:44 15:11 18:00 19:10
22 Thứ 2 6 Muharram 04:11 05:28 11:44 15:11 18:00 19:10
23 Thứ 3 7 Muharram 04:11 05:28 11:44 15:12 18:01 19:10
24 Thứ 4 8 Muharram 04:11 05:28 11:44 15:12 18:01 19:11
25 Thứ 5 9 Muharram 04:12 05:28 11:45 15:12 18:01 19:11
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:12 05:29 11:45 15:12 18:01 19:11
27 Thứ 7 11 Muharram 04:12 05:29 11:45 15:12 18:01 19:11
28 CN 12 Muharram 04:12 05:29 11:45 15:12 18:02 19:11
29 Thứ 2 13 Muharram 04:13 05:29 11:45 15:13 18:02 19:11
30 Thứ 3 14 Muharram 04:13 05:29 11:46 15:13 18:02 19:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sinumuron vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/cotabato/sinumuron/calendar.ics