Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Isabela

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dimate

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dimate, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:59 05:20 11:54 15:18 18:28 19:45
2 Thứ 5 16 Muharram 03:59 05:21 11:54 15:18 18:28 19:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:00 05:21 11:55 15:18 18:28 19:45
4 Thứ 7 18 Muharram 04:00 05:21 11:55 15:18 18:28 19:45
5 CN 19 Muharram 04:00 05:22 11:55 15:18 18:28 19:45
6 Thứ 2 20 Muharram 04:01 05:22 11:55 15:18 18:29 19:45
7 Thứ 3 21 Muharram 04:01 05:22 11:55 15:18 18:29 19:45
8 Thứ 4 22 Muharram 04:02 05:23 11:56 15:18 18:29 19:45
9 Thứ 5 23 Muharram 04:02 05:23 11:56 15:17 18:29 19:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:02 05:23 11:56 15:17 18:28 19:44
11 Thứ 7 25 Muharram 04:03 05:23 11:56 15:17 18:28 19:44
12 CN 26 Muharram 04:03 05:24 11:56 15:17 18:28 19:44
13 Thứ 2 27 Muharram 04:04 05:24 11:56 15:17 18:28 19:44
14 Thứ 3 28 Muharram 04:04 05:24 11:56 15:17 18:28 19:44
15 Thứ 4 29 Muharram 04:05 05:25 11:56 15:16 18:28 19:43
16 Thứ 5 1 Safar 04:05 05:25 11:57 15:16 18:28 19:43
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:06 05:25 11:57 15:16 18:28 19:43
18 Thứ 7 3 Safar 04:06 05:26 11:57 15:16 18:28 19:43
19 CN 4 Safar 04:06 05:26 11:57 15:15 18:28 19:42
20 Thứ 2 5 Safar 04:07 05:26 11:57 15:15 18:27 19:42
21 Thứ 3 6 Safar 04:07 05:27 11:57 15:15 18:27 19:42
22 Thứ 4 7 Safar 04:08 05:27 11:57 15:14 18:27 19:41
23 Thứ 5 8 Safar 04:08 05:27 11:57 15:14 18:27 19:41
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:09 05:28 11:57 15:13 18:26 19:41
25 Thứ 7 10 Safar 04:09 05:28 11:57 15:13 18:26 19:40
26 CN 11 Safar 04:10 05:28 11:57 15:12 18:26 19:40
27 Thứ 2 12 Safar 04:10 05:29 11:57 15:12 18:25 19:39
28 Thứ 3 13 Safar 04:11 05:29 11:57 15:11 18:25 19:39
29 Thứ 4 14 Safar 04:11 05:29 11:57 15:11 18:25 19:38
30 Thứ 5 15 Safar 04:12 05:30 11:57 15:10 18:24 19:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:12 05:30 11:57 15:09 18:24 19:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dimate vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/isabela/dimate/calendar.ics