Đi tới nội dung chính
2 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Leyte

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Campoding

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Campoding, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:00 05:17 11:40 15:05 18:03 19:15
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:00 05:17 11:40 15:05 18:03 19:16
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:00 05:17 11:40 15:05 18:03 19:16
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:41 15:06 18:03 19:16
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:41 15:06 18:04 19:17
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:41 15:06 18:04 19:17
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:41 15:07 18:04 19:18
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:41 15:07 18:05 19:18
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:41 15:07 18:05 19:18
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:42 15:08 18:05 19:19
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:42 15:08 18:05 19:19
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:42 15:08 18:06 19:19
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:00 05:18 11:42 15:09 18:06 19:20
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:00 05:19 11:42 15:09 18:06 19:20
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:00 05:19 11:43 15:09 18:07 19:20
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:01 05:19 11:43 15:09 18:07 19:20
17 Thứ 4 1 Muharram 04:01 05:19 11:43 15:10 18:07 19:21
18 Thứ 5 2 Muharram 04:01 05:19 11:43 15:10 18:07 19:21
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:01 05:19 11:44 15:10 18:08 19:21
20 Thứ 7 4 Muharram 04:01 05:20 11:44 15:10 18:08 19:21
21 CN 5 Muharram 04:01 05:20 11:44 15:11 18:08 19:22
22 Thứ 2 6 Muharram 04:02 05:20 11:44 15:11 18:08 19:22
23 Thứ 3 7 Muharram 04:02 05:20 11:44 15:11 18:08 19:22
24 Thứ 4 8 Muharram 04:02 05:21 11:45 15:11 18:09 19:22
25 Thứ 5 9 Muharram 04:02 05:21 11:45 15:12 18:09 19:23
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:03 05:21 11:45 15:12 18:09 19:23
27 Thứ 7 11 Muharram 04:03 05:21 11:45 15:12 18:09 19:23
28 CN 12 Muharram 04:03 05:22 11:45 15:12 18:09 19:23
29 Thứ 2 13 Muharram 04:04 05:22 11:46 15:12 18:09 19:23
30 Thứ 3 14 Muharram 04:04 05:22 11:46 15:12 18:10 19:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Campoding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/leyte/campoding/calendar.ics