Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Philippines · Leyte

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapgap

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Manila.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Philippines là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapgap, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Manila.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:04 05:22 11:44 15:11 18:06 19:19
2 Thứ 5 16 Muharram 04:05 05:22 11:44 15:11 18:06 19:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:05 05:23 11:45 15:11 18:07 19:20
4 Thứ 7 18 Muharram 04:05 05:23 11:45 15:11 18:07 19:20
5 CN 19 Muharram 04:06 05:23 11:45 15:11 18:07 19:20
6 Thứ 2 20 Muharram 04:06 05:24 11:45 15:11 18:07 19:20
7 Thứ 3 21 Muharram 04:06 05:24 11:45 15:11 18:07 19:20
8 Thứ 4 22 Muharram 04:07 05:24 11:46 15:11 18:07 19:20
9 Thứ 5 23 Muharram 04:07 05:24 11:46 15:11 18:07 19:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:07 05:25 11:46 15:11 18:07 19:20
11 Thứ 7 25 Muharram 04:08 05:25 11:46 15:11 18:07 19:20
12 CN 26 Muharram 04:08 05:25 11:46 15:11 18:07 19:20
13 Thứ 2 27 Muharram 04:08 05:25 11:46 15:11 18:07 19:20
14 Thứ 3 28 Muharram 04:09 05:26 11:46 15:11 18:07 19:19
15 Thứ 4 29 Muharram 04:09 05:26 11:46 15:11 18:07 19:19
16 Thứ 5 1 Safar 04:09 05:26 11:47 15:11 18:07 19:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:10 05:26 11:47 15:10 18:07 19:19
18 Thứ 7 3 Safar 04:10 05:27 11:47 15:10 18:07 19:19
19 CN 4 Safar 04:10 05:27 11:47 15:10 18:07 19:19
20 Thứ 2 5 Safar 04:11 05:27 11:47 15:10 18:07 19:19
21 Thứ 3 6 Safar 04:11 05:27 11:47 15:10 18:07 19:18
22 Thứ 4 7 Safar 04:11 05:27 11:47 15:09 18:07 19:18
23 Thứ 5 8 Safar 04:12 05:28 11:47 15:09 18:06 19:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:12 05:28 11:47 15:09 18:06 19:18
25 Thứ 7 10 Safar 04:12 05:28 11:47 15:08 18:06 19:17
26 CN 11 Safar 04:13 05:28 11:47 15:08 18:06 19:17
27 Thứ 2 12 Safar 04:13 05:28 11:47 15:08 18:06 19:17
28 Thứ 3 13 Safar 04:13 05:29 11:47 15:07 18:06 19:16
29 Thứ 4 14 Safar 04:14 05:29 11:47 15:07 18:05 19:16
30 Thứ 5 15 Safar 04:14 05:29 11:47 15:07 18:05 19:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:14 05:29 11:47 15:06 18:05 19:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mapgap vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/philippines/leyte/mapgap/calendar.ics